nonextant

nonextant

The library's catalog lists the manuscript as nonextant.

Định nghĩa

Tính từ: Không còn tồn tại; đã mất hoặc không thể tiếp cận được do bị phá hủy hoặc thất lạc.

dụ sử dụng
  • (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một bản sao của bản thảo không còn tồn tại.)
  • (Nhiều loài không còn tồn tại chỉ được biết đến qua các ghi chép hóa thạch.)
  • (Tòa nhà gốc không còn tồn tại, nhưng nền móng của vẫn còn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonextant original": bản gốc đã thất lạc hoặc bị phá hủy, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.

    • The nonextant original was written on vellum, making it highly valuable. (Bản gốc không còn tồn tại được viết trên giấy da, khiến rất giá trị.)
  • "nonextant species": loài đã tuyệt chủng, không còn cá thể sống nào.

    • Scientists study nonextant species through paleontological evidence. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài không còn tồn tại qua bằng chứng cổ sinh vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Extant (tính từ): còn tồn tại, hiện hữu.

    • The extant manuscripts provide valuable insights into medieval history. (Các bản thảo còn tồn tại cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử trung cổ.)
  • Nonexistence (danh từ): sự không tồn tại.

    • The nonextant status of the document was confirmed by archivists. (Tình trạng không còn tồn tại của tài liệu đã được các nhà lưu trữ xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Extinct: tuyệt chủng, không còn tồn tại (thường dùng cho loài hoặc dòng họ).
    • An extinct species of fish was once found in this river. (Một loài tuyệt chủng từng được tìm thấy ở con sông này.)
  • Lost: đã mất, thất lạc.
    • The lost treasure remains a mystery. (Kho báu đã mất vẫn còn một bí ẩn.)
  • Defunct: không còn hoạt động hoặc tồn tại (thường dùng cho tổ chức, hệ thống).
    • The defunct railway line was abandoned decades ago. (Tuyến đường sắt không còn hoạt động đã bị bỏ hoang từ nhiều thập kỷ trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonextant", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" để diễn tả trạng thái: - The original text is now nonextant. (Văn bản gốc hiện không còn tồn tại.) - Many ancient artifacts have become nonextant due to decay. (Nhiều hiện vật cổ đã trở nên không còn tồn tại do mục nát.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonextant". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật để chỉ sự mất mát hoặc tuyệt chủng.