nonextensile
Định nghĩa
Tính từ: không thể kéo dài, không thể mở rộng.
"Nonextensile" mô tả một vật thể, chất liệu hoặc khái niệm không có khả năng bị kéo dài, giãn nở hoặc mở rộng về kích thước hoặc phạm vi. Từ này mang tính kỹ thuật, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, vật lý hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Vật liệu được sử dụng trong thí nghiệm là không thể kéo dài, nghĩa là nó không thể bị kéo giãn dưới bất kỳ lực nào.)
- (Một số sợi thực vật là không thể kéo dài, khiến chúng phù hợp cho các cấu trúc cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh khoa học: "nonextensile" thường được dùng để đối lập với "extensile" (có thể kéo dài), mô tả tính chất cơ học của vật liệu.
- The nonextensile property of the rope prevented it from being used for elastic applications. (Tính chất không thể kéo dài của sợi dây đã ngăn nó được sử dụng cho các ứng dụng đàn hồi.)
Trong sinh học: từ này có thể mô tả các bộ phận cơ thể không có khả năng co giãn.
- The exoskeleton of certain insects is nonextensile, providing rigid protection. (Bộ xương ngoài của một số loài côn trùng là không thể kéo dài, cung cấp sự bảo vệ cứng cáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Extensile (tính từ): có thể kéo dài, có thể mở rộng.
- Contrast: extensile muscles vs. nonextensile tendons. (Tương phản: cơ có thể kéo dài so với gân không thể kéo dài.)
- Inextensible (tính từ): không thể kéo dài (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The rope is inextensible, so it won't stretch. (Sợi dây không thể kéo dài, vì vậy nó sẽ không giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Inextensible: không thể kéo dài (đồng nghĩa chính xác).
- Nonelastic: không đàn hồi (nhấn mạnh khả năng trở lại hình dạng ban đầu).
- Rigid: cứng, không linh hoạt (mang nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonextensile". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như "to remain nonextensile" (giữ nguyên tính không thể kéo dài).
- The material must remain nonextensile under high temperatures. (Vật liệu phải giữ nguyên tính không thể kéo dài dưới nhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa từ "nonextensile". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.