nonfat
Định nghĩa
Tính từ: - Không có chất béo, không chứa chất béo: "nonfat" mô tả một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, đã được loại bỏ hoàn toàn chất béo hoặc chất béo rắn. Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm sữa hoặc thực phẩm chế biến ít calo.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích sữa chua không béo cho bữa sáng vì nó có ít calo hơn.)
- (Cô ấy uống sữa không béo thay vì sữa nguyên kem để giảm lượng chất béo nạp vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonfat dry milk": sữa khô không béo, thường dùng trong nấu ăn hoặc pha chế.
- Nonfat dry milk is often added to baked goods to improve texture. (Sữa khô không béo thường được thêm vào bánh nướng để cải thiện kết cấu.)
"nonfat solid": chất rắn không béo, thuật ngữ kỹ thuật trong chế biến thực phẩm.
- The label specifies the amount of nonfat solids in the product. (Nhãn mác chỉ rõ lượng chất rắn không béo trong sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Fat-free (adj): không chất béo, tương tự "nonfat".
- This salad dressing is fat-free. (Nước sốt salad này không có chất béo.)
Low-fat (adj): ít chất béo (khác với "nonfat" là không có chất béo).
- Low-fat cheese still contains some fat. (Phô mai ít béo vẫn chứa một ít chất béo.)
Từ đồng nghĩa
Skim: tách béo, thường dùng cho sữa (skim milk = sữa tách béo).
- Skim milk is similar to nonfat milk. (Sữa tách béo tương tự sữa không béo.)
Fatless: không có chất béo (ít phổ biến hơn).
- Fatless yogurt is hard to find in stores. (Sữa chua không béo khó tìm trong cửa hàng.)
Các cụm từ liên quan
Nonfat milk: sữa không béo.
- Nonfat milk is often recommended for weight loss diets. (Sữa không béo thường được khuyên dùng trong chế độ ăn kiêng giảm cân.)
Nonfat yogurt: sữa chua không béo.
- Nonfat yogurt is a good source of protein without the fat. (Sữa chua không béo là nguồn protein tốt mà không có chất béo.)
Thành ngữ liên quan
- "To go nonfat": chuyển sang chế độ ăn uống không béo.
- After the doctor's advice, she decided to go nonfat. (Sau lời khuyên của bác sĩ, cô ấy quyết định chuyển sang chế độ ăn không béo.)