nonfatal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gây tử vong: "nonfatal" mô tả một sự việc, sự kiện hoặc tình trạng không dẫn đến cái chết. Từ này thường được dùng trong y học, an toàn lao động, hoặc các báo cáo về tai nạn, thương tích.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân bị một cơn đau tim không gây tử vong.)
- (Hầu hết các chấn thương tại nơi làm việc đều không gây tử vong.)
- (Vụ tai nạn gây ra những chấn thương không gây tử vong cho người lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonfatal" + danh từ chỉ bệnh/tai nạn: Dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của một tình trạng không đe dọa tính mạng.
- The report listed three nonfatal cases of poisoning. (Báo cáo liệt kê ba trường hợp ngộ độc không gây tử vong.)
"nonfatal" trong bối cảnh pháp lý: Đôi khi dùng để phân loại hành vi phạm tội không dẫn đến chết người.
- He was charged with nonfatal assault. (Anh ta bị buộc tội hành hung không gây tử vong.)
Biến thể và từ gần giống
Nonfatally (trạng từ): một cách không gây tử vong.
- She was nonfatally injured in the explosion. (Cô ấy bị thương không gây tử vong trong vụ nổ.)
Fatal (tính từ): gây tử vong (trái nghĩa).
- The accident was fatal. (Vụ tai nạn gây tử vong.)
Từ đồng nghĩa
Nonlethal: không gây chết người.
- Police used nonlethal force to subdue the suspect. (Cảnh sát dùng vũ lực không gây chết người để khống chế nghi phạm.)
Survivable: có thể sống sót (dùng cho thương tích hoặc sự cố).
- The crash was survivable for most passengers. (Vụ va chạm có thể sống sót đối với hầu hết hành khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonfatal".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonfatal".