nonfeasance

nonfeasance

A city official's nonfeasance left the dangerous pothole unrepaired for months.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thực hiện nghĩa vụ pháp : "nonfeasance" chỉ hành vi không hành động hoặc không thực hiện một nghĩa vụ pháp luật yêu cầu, dẫn đến thiệt hại hoặc vi phạm trách nhiệm.
    • Sự bỏ bê nhiệm vụ: Trong bối cảnh pháp , từ này mô tả việc một người từ chối (không có lý do chính đáng) làm điều họ có nghĩa vụ phải làm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The officer was charged with nonfeasance for failing to respond to the emergency call. (Viên chức bị buộc tội không thực hiện nghĩa vụ pháp đã không phản hồi cuộc gọi khẩn cấp.)
    • Nonfeasance in this contract means the party did not deliver the goods as agreed. (Sự không thực hiện nghĩa vụ pháp trong hợp đồng này có nghĩa bên đó đã không giao hàng như đã thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guilty of nonfeasance": bị kết tội không thực hiện nghĩa vụ pháp .

    • The company was found guilty of nonfeasance when it ignored safety regulations. (Công ty bị kết tội không thực hiện nghĩa vụ pháp khi bỏ qua các quy định an toàn.)
  • "nonfeasance vs. misfeasance": phân biệt giữa không hành động (nonfeasance) hành động sai trái (misfeasance).

    • Understanding the difference between nonfeasance and misfeasance is crucial in tort law. (Hiểu sự khác biệt giữa không thực hiện nghĩa vụ pháp hành động sai trái rất quan trọng trong luật bồi thường thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonfeasant (adj): thuộc về hoặc liên quan đến việc không thực hiện nghĩa vụ pháp .

    • The nonfeasant behavior of the trustee caused financial loss. (Hành vi không thực hiện nghĩa vụ pháp của người được ủy thác đã gây ra tổn thất tài chính.)
  • Misfeasance (n): hành động sai trái, thực hiện nghĩa vụ một cách không đúng đắn.

    • Misfeasance is different from nonfeasance because it involves active wrongdoing. (Hành động sai trái khác với không thực hiện nghĩa vụ pháp liên quan đến hành vi sai trái chủ động.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaction: sự không hành động.

    • His inaction was considered nonfeasance under the law. (Sự không hành động của anh ta được coi không thực hiện nghĩa vụ pháp theo luật.)
  • Neglect: sự bỏ bê, không chú ý đến nghĩa vụ.

    • The neglect of duty led to a charge of nonfeasance. (Việc bỏ bê nhiệm vụ dẫn đến tội không thực hiện nghĩa vụ pháp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fail to act: không hành động.
    • If you fail to act when required, you may be accused of nonfeasance. (Nếu bạn không hành động khi được yêu cầu, bạn có thể bị buộc tội không thực hiện nghĩa vụ pháp .)
Thành ngữ liên quan
  • Dereliction of duty: sự bỏ bê nhiệm vụ, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp .
    • The soldier was court-martialed for dereliction of duty, a form of nonfeasance. (Người lính bị xét xử tại tòa án quân sự bỏ bê nhiệm vụ, một hình thức không thực hiện nghĩa vụ pháp .)