nonfiction

nonfiction

A student reads a nonfiction book about planets in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn xuôi phi hư cấu: "nonfiction" chỉ thể loại văn xuôi dựa trên sự thật, sự kiện thật, không phải hư cấu hay tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích đọc sách phi hư cấu hơn hư cấu tôi thích học về các sự kiện thật.)
  • (Cuốn sách này một dụ kinh điển về thể loại phi hư cấu, bao gồm các sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonfiction novel": tiểu thuyết phi hư cấu, một tác phẩm văn học kết hợp kỹ thuật tiểu thuyết với nội dung dựa trên sự thật.

    • Truman Capote's "In Cold Blood" is a famous nonfiction novel. ("In Cold Blood" của Truman Capote một tiểu thuyết phi hư cấu nổi tiếng.)
  • "creative nonfiction": phi hư cấu sáng tạo, thể loại viết về sự thật nhưng sử dụng phong cách văn chương giàu hình ảnh cảm xúc.

    • Essays in creative nonfiction often read like short stories. (Các bài luận trong thể loại phi hư cấu sáng tạo thường đọc giống như truyện ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonfictional (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thể loại phi hư cấu.

    • She writes nonfictional accounts of her travels. ( ấy viết các tài khoản phi hư cấu về những chuyến đi của mình.)
  • Nonfictionist (danh từ): người viết thể loại phi hư cấu.

    • As a nonfictionist, he focuses on biographies and history. ( một người viết phi hư cấu, anh ấy tập trung vào tiểu sử lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Factual writing: viết dựa trên sự thật.
  • Informational text: văn bản cung cấp thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonfiction".
Thành ngữ liên quan
  • "Truth is stranger than fiction": sự thật còn kỳ lạ hơn hư cấu (thường dùng để nhấn mạnh rằng các sự kiện thật đôi khi khó tin hơn những câu chuyện tưởng tượng).
    • The story of his survival is so incredible that it proves truth is stranger than fiction. (Câu chuyện sống sót của anh ấy quá khó tin đến nỗi chứng minh rằng sự thật còn kỳ lạ hơn hư cấu.)

Từ chứa "nonfiction"