nonfictional prose
Định nghĩa
Danh từ: - Văn xuôi phi hư cấu: "nonfictional prose" là một thể loại văn xuôi viết về các sự kiện, con người, ý tưởng có thật, trái ngược với các tác phẩm hư cấu (fiction). Thể loại này bao gồm các bài luận, báo cáo, tiểu sử, ký sự, và các bài viết mang tính thông tin hoặc phân tích.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích đọc văn xuôi phi hư cấu vì nó dạy tôi kiến thức thực tế.)
- (Cuốn sách của ông là một kiệt tác văn xuôi phi hư cấu, pha trộn lịch sử với suy tư cá nhân.)
- (Văn xuôi phi hư cấu thường bao gồm các bài luận, tiểu sử, và bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với "fictional prose": "nonfictional prose" tập trung vào tính chính xác và thực tế, trong khi "fictional prose" (văn xuôi hư cấu) sáng tạo ra các câu chuyện không có thật.
- While fictional prose invents characters, nonfictional prose describes real people and events. (Trong khi văn xuôi hư cấu sáng tạo nhân vật, văn xuôi phi hư cấu mô tả người thật và sự kiện thật.)
- Sử dụng trong văn học: Thể loại này thường được dùng để phân tích xã hội, lịch sử, hoặc khoa học một cách có cấu trúc.
- The author's nonfictional prose offers a deep analysis of political systems. (Văn xuôi phi hư cấu của tác giả đưa ra một phân tích sâu sắc về các hệ thống chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonfiction (n): thuật ngữ rút gọn, chỉ chung các tác phẩm phi hư cấu, bao gồm cả thơ và văn xuôi.
- She writes both fiction and nonfiction. (Cô ấy viết cả hư cấu và phi hư cấu.)
- Prose (n): văn xuôi, dạng viết không có vần điệu.
- Prose is the most common form of writing in books. (Văn xuôi là hình thức viết phổ biến nhất trong sách.)
Từ đồng nghĩa
- Factual writing: bài viết dựa trên sự thật.
- Informative prose: văn xuôi mang tính thông tin.
- Documentary prose: văn xuôi tài liệu, ghi chép thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write up: viết thành bài báo hoặc báo cáo (thường dùng trong nonfictional prose).
- The journalist wrote up the event as nonfictional prose. (Nhà báo đã viết lại sự kiện dưới dạng văn xuôi phi hư cấu.)
- Set down: ghi lại, chép xuống (thông tin thực tế).
- He set down his observations in a work of nonfictional prose. (Ông đã ghi lại những quan sát của mình trong một tác phẩm văn xuôi phi hư cấu.)
Thành ngữ liên quan
- Stick to the facts: bám sát sự thật (thường được áp dụng trong nonfictional prose).
- A good work of nonfictional prose should stick to the facts. (Một tác phẩm văn xuôi phi hư cấu tốt nên bám sát sự thật.)
- Tell it like it is: nói thẳng sự thật (không thêm thắt hư cấu).
- In nonfictional prose, the author must tell it like it is. (Trong văn xuôi phi hư cấu, tác giả phải nói thẳng sự thật.)