nonfinancial

nonfinancial

The committee focuses on nonfinancial factors like community impact.

Định nghĩa

Tính từ: Không liên quan đến tài chính, không mang tính chất tiền bạc hoặc các vấn đề tài chính.

dụ sử dụng
  • (Các tài sản phi tài chính của công ty bao gồm danh tiếng thương hiệu sở hữu trí tuệ.)
  • (Chúng ta cần xem xét các yếu tố phi tài chính, như sự hài lòng của nhân viên tác động môi trường.)
  • (Báo cáo tập trung vào các chỉ số hiệu suất phi tài chính như lòng trung thành của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nonfinancial benefits: Lợi ích phi tài chính ( dụ: sức khỏe, hạnh phúc, uy tín).
    • Volunteering provides nonfinancial benefits that money cannot buy. (Hoạt động tình nguyện mang lại lợi ích phi tài chính tiền không mua được.)
  • Nonfinancial reporting: Báo cáo phi tài chính (về môi trường, xã hội, quản trị).
    • Many companies now publish annual nonfinancial reporting to show their sustainability efforts. (Nhiều công ty hiện nay công bố báo cáo phi tài chính hàng năm để thể hiện nỗ lực phát triển bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Financial (tính từ): liên quan đến tài chính.
    • Financial planning is crucial for retirement. (Lập kế hoạch tài chính rất quan trọng cho nghỉ hưu.)
  • Nonfinancial không dạng biến thể khác, từ ghép với tiền tố "non-" (không).
Từ đồng nghĩa
  • Non-monetary: phi tiền tệ, không dùng tiền.
    • Non-monetary rewards like recognition can boost morale. (Phần thưởng phi tiền tệ như sự công nhận có thể nâng cao tinh thần.)
  • Intangible: vô hình (thường dùng cho tài sản phi tài chính).
    • Intangible assets include patents and trademarks. (Tài sản vô hình bao gồm bằng sáng chế nhãn hiệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nonfinancial", đây tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp: - To measure nonfinancial aspects: đo lường các khía cạnh phi tài chính. - It's hard to measure nonfinancial aspects of success. (Rất khó để đo lường các khía cạnh phi tài chính của thành công.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến dùng trực tiếp "nonfinancial", nhưng có thể liên quan đến: - Not for profit: phi lợi nhuận (thường mang tính phi tài chính). - A nonfinancial goal is to help the community. (Một mục tiêu phi tài chính giúp đỡ cộng đồng.)