nonfissile
Tính từ: không phân hạch được, không có khả năng phân hạch.
"Nonfissile" mô tả một vật liệu không thể trải qua quá trình phân hạch hạt nhân (nuclear fission), tức là không thể bị tách ra thành các hạt nhân nhỏ hơn khi bị bắn phá bởi neutron. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý hạt nhân, thường dùng để phân biệt với vật liệu "fissile" (có thể phân hạch).
- (Uranium-238 là một đồng vị không phân hạch được, không giống như uranium-235.)
- (Lò phản ứng chỉ sử dụng vật liệu có thể phân hạch, trong khi chất thải không phân hạch được lưu trữ riêng.)
- (Các nguyên tố không phân hạch không thể duy trì phản ứng dây chuyền hạt nhân.)
"nonfissile material": vật liệu không phân hạch, thường dùng trong bối cảnh quản lý chất thải hạt nhân hoặc thiết kế lò phản ứng.
- The nonfissile material in the spent fuel rods must be disposed of safely. (Vật liệu không phân hạch trong các thanh nhiên liệu đã qua sử dụng phải được xử lý an toàn.)
"nonfissile isotope": đồng vị không phân hạch, chỉ các dạng nguyên tử không có khả năng phân hạch ngay cả khi bị neutron bắn phá.
- Plutonium-240 is a nonfissile isotope that complicates nuclear fuel recycling. (Plutonium-240 là một đồng vị không phân hạch gây phức tạp cho việc tái chế nhiên liệu hạt nhân.)
Fissile (tính từ): có thể phân hạch được, trái nghĩa trực tiếp với "nonfissile".
- Uranium-235 is a fissile material. (Uranium-235 là vật liệu có thể phân hạch.)
Fissionable (tính từ): có thể phân hạch, nhưng thường chỉ các vật liệu có thể phân hạch ở mức độ nào đó, không nhất thiết phải duy trì phản ứng dây chuyền (rộng hơn "fissile").
- Some fissionable materials are nonfissile under normal conditions. (Một số vật liệu có thể phân hạch là không phân hạch được trong điều kiện bình thường.)
- Không phân hạch được: cụm từ mô tả trực tiếp, không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt do tính chuyên ngành.
Không có cụm động từ liên quan do "nonfissile" là tính từ kỹ thuật.
Không có thành ngữ liên quan do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.