nonflavoured

nonflavoured

The baker sells nonflavoured yogurt in plain white cups.

Định nghĩa

Tính từ: Không hương liệu, không được thêm hương vị. Từ này miêu tả một sản phẩm (thường thực phẩm, đồ uống) ở trạng thái nguyên bản, không chứa bất kỳ chất tạo mùi hoặc tạo vị nhân tạo nào.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích sữa chua không hương liệu tôi có thể tự thêm trái cây tươi.)
  • (Cửa hàng bán cả nước ga hương liệu không hương liệu.)
  • (Để lựa chọn lành mạnh hơn, hãy chọn bột yến mạch không hương liệu thay vì các gói đã được làm ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonflavoured" + danh từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, như trong "nonflavoured milk" (sữa không hương liệu) hoặc "nonflavoured protein powder" (bột protein không hương liệu).
  • Trong ngữ cảnh so sánh: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa sản phẩm hương liệu không hương liệu.
    • Many people think nonflavoured products taste bland, but they are actually more versatile. (Nhiều người nghĩ sản phẩm không hương liệu vị nhạt nhẽo, nhưng thực ra chúng linh hoạt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flavoured (tính từ): hương liệu, được thêm hương vị. ( dụ: – khoai tây chiên hương vị.)
  • Unflavoured (tính từ): Cùng nghĩa với "nonflavoured", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh. ( dụ: – gelatin không hương vị.)
  • Flavourless (tính từ): Không mùi vị, nhạt nhẽo. ( dụ: – Món súp này nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
  • Plain: Đơn giản, không thêm . ( dụ: – sữa chua nguyên chất.)
  • Natural: Tự nhiên, không pha chế. ( dụ: – sữa hạnh nhân tự nhiên.)
  • Unsweetened: Không đường (thường dùng cùng với "nonflavoured" nhưng tập trung vào vị ngọt hơn hương liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonflavoured". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Go with nonflavoured: Chọn loại không hương liệu. - I usually go with nonflavoured coffee creamer. (Tôi thường chọn loại kem cà phê không hương liệu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonflavoured". Tuy nhiên, có thể dùng trong các câu so sánh như: - As plain as nonflavoured water: Đơn giản, không thêm.