nonflowering

nonflowering

A fern is a common nonflowering plant found in forests.

Định nghĩa

Tính từ: - Không ra hoa, không nở hoa: "nonflowering" mô tả một loại thực vật không hoa hoặc không nở hoa, do đó không tạo ra hạt. Đây đặc điểm của các nhóm thực vật như dương xỉ, rêu, hoặc tảo.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ thực vật không ra hoa, sinh sản qua bào tử.)
  • (Rêu rêu tản những dụ về thực vật không ra hoa thường thấymôi trường ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonflowering plant": cụm từ chỉ thực vật không hoa, thường được dùng trong sinh học để phân biệt với thực vật hoa (thực vật hạt kín).
    • Gymnosperms, such as pines, are also nonflowering plants, but they produce cones instead of flowers. (Thực vật hạt trần, như cây thông, cũng thực vật không ra hoa, nhưng chúng tạo ra nón thay vì hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flowering (adj): hoa, ra hoa.
    • Flowering plants dominate most terrestrial ecosystems. (Thực vật hoa chiếm ưu thế trong hầu hết các hệ sinh thái trên cạn.)
  • Nonflowering (n): dạng danh từ hiếm, dùng để chỉ một nhóm thực vật không ra hoa.
    • The nonflowering include ferns and mosses. (Nhóm thực vật không ra hoa bao gồm dương xỉ rêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowerless (adj): không hoa, tương tự "nonflowering".
    • A flowerless plant relies on spores or cones for reproduction. (Một cây không hoa dựa vào bào tử hoặc nón để sinh sản.)
  • Apetalous (adj): không cánh hoa (thường dùng trong thực vật học, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
    • Some plants are apetalous, meaning they lack petals but may still have other flower parts. (Một số loài thực vật không cánh hoa, nghĩa chúng thiếu cánh hoa nhưng vẫn các bộ phận hoa khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "nonflowering" tính từ, thường không kết hợp với giới từ để tạo cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng "to be nonflowering" như một trạng thái.
    • Most of the plants in this section are nonflowering. (Hầu hết các cây trong khu vực này đều không ra hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "nonflowering" thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, có thể so sánh với thành ngữ về cây cối:
    • A nonflowering plant is like a tree that never blooms. (Một cây không ra hoa giống như một cây không bao giờ nở hoa.)