nonglutinous

nonglutinous

The baker uses nonglutinous rice flour for the delicate pastry.

Định nghĩa

Tính từ: Không tính chất giống như keo dán; không dính, không nhầy, không kết dính.

dụ sử dụng
  • (Nước sốt không tính kết dính, khiến dễ dàng rót ra.)
  • (Loại gạo này không dính, vậy vẫn tơi xốp tách rời sau khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonglutinous texture": kết cấu không dính, thường dùng trong ẩm thực hoặc khoa học vật liệu để mô tả các chất không độ nhớt hoặc độ dính.

    • The nonglutinous texture of the clay made it unsuitable for pottery. (Kết cấu không dính của đất sét khiến không phù hợp để làm gốm.)
  • "nonglutinous substance": chất không tính kết dính, thường dùng trong hóa học hoặc sinh học.

    • The chemist identified a nonglutinous substance in the mixture. (Nhà hóa học đã xác định một chất không tính kết dính trong hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutinous (tính từ): tính chất giống keo dán, dính, nhầy.

    • Glutinous rice is sticky and often used in desserts. (Gạo nếp dính thường được dùng trong các món tráng miệng.)
  • Non-glutinous (tính từ): dạng viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với nonglutinous.

    • Non-glutinous varieties of rice are preferred for savory dishes. (Các loại gạo không dính được ưa chuộng cho các món mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-sticky: không dính.

    • The adhesive is non-sticky after drying. (Chất kết dính không dính sau khi khô.)
  • Dry: khô, không ẩm ướt hoặc dính.

    • The surface felt dry and nonglutinous. (Bề mặt cảm thấy khô không dính.)
  • Separate: tách rời, không kết dính.

    • The grains remained separate and nonglutinous after cooking. (Các hạt vẫn tách rời không dính sau khi nấu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan.