nonhairy

nonhairy

A doctor points to a nonhairy patch of skin on a patient's forearm.

Định nghĩa

Tính từ: Không lông, không tóc.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nấm da một bệnh nhiễm nấmcác phần da không lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonhairy skin": da không lông, thường dùng trong y học để chỉ vùng da không nang lông (như lòng bàn tay, lòng bàn chân).
    • The rash appeared only on the nonhairy parts of his body. (Phát ban chỉ xuất hiệnnhững phần không lông trên cơ thể anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairy (tính từ, trái nghĩa): lông, tóc.
    • The hairy caterpillar is not dangerous. (Con sâu bướm lông không nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairless: trọc, không lông (dùng phổ biến hơn, có thể chỉ người hoặc động vật).
  • Smooth: mịn màng, không lông (thường chỉ cảm giác khi chạm vào).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "nonhairy".