nonharmonic

nonharmonic

A musician plays a nonharmonic note during a practice session.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hòa âm, không thuộc về hòa âm: "nonharmonic" dùng để mô tả một nốt nhạc hoặc một yếu tố âm nhạc không nằm trong cấu trúc hòa âm cơ bản của một bản nhạc, thường tạo ra sự căng thẳng hoặc bất hòa tạm thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The composer used a nonharmonic note to create tension in the melody. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nốt không hòa âm để tạo ra sự căng thẳng trong giai điệu.)
    • Nonharmonic tones are often resolved to harmonic ones in classical music. (Các nốt không hòa âm thường được giải quyết thành các nốt hòa âm trong âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonharmonic tone" (nốt không hòa âm): Một nốt nhạc tạm thời không thuộc về hợp âm hiện tại.

    • In music theory, a nonharmonic tone is a note that is not part of the chord being played. (Trong lý thuyết âm nhạc, nốt không hòa âm một nốt không thuộc về hợp âm đang được chơi.)
  • "nonharmonic interval" (quãng không hòa âm): Một quãng nhạc không tạo ra sự hài hòa.

    • The nonharmonic interval between the two notes created a dissonant sound. (Quãng không hòa âm giữa hai nốt đã tạo ra một âm thanh bất hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonic (tính từ): thuộc về hòa âm, hài hòa.

    • The harmonic progression in this piece is very beautiful. (Sự tiến triển hòa âm trong tác phẩm này rất đẹp.)
  • Nonharmonic (danh từ): trong một số ngữ cảnh, có thể dùng như danh từ để chỉ một nốt hoặc yếu tố không hòa âm.

    • The nonharmonic in this measure is a passing tone. (Nốt không hòa âm trong ô nhịp này một nốt chuyển tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissonant: bất hòa, không hài hòa.

    • The dissonant chord was resolved to a consonant one. (Hợp âm bất hòa đã được giải quyết thành một hợp âm hài hòa.)
  • Unharmonic: không hòa âm (ít dùng hơn "nonharmonic").

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonharmonic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, bạn có thể gặp:
    • Resolve to: giải quyết thành (một nốt hòa âm).
      • The nonharmonic note resolves to the tonic. (Nốt không hòa âm giải quyết về nốt chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick out like a sore thumb: nổi bật một cách khó chịu (dùng để mô tả một nốt nonharmonic trong bản nhạc).
    • That nonharmonic tone sticks out like a sore thumb in the melody. (Nốt không hòa âm đó nổi bật một cách khó chịu trong giai điệu.)