nonhereditary
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể di truyền, không phải do di truyền: "nonhereditary" mô tả một đặc điểm, tài sản, hoặc quyền lợi không thể được thừa kế từ cha mẹ hoặc tổ tiên. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực sinh học, y học, hoặc luật pháp để chỉ những thứ không thuộc về di sản di truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Căn bệnh này không có tính di truyền, nghĩa là nó không thể truyền từ cha mẹ sang con cái.)
- (Tước hiệu nam tước trong gia đình này không thể di truyền; nó chỉ được ban cho suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonhereditary trait": đặc điểm không di truyền.
- A nonhereditary trait like a scar is acquired after birth. (Một đặc điểm không di truyền như vết sẹo là có được sau khi sinh.)
- "nonhereditary property": tài sản không thể thừa kế.
- The king's personal wealth is nonhereditary; it returns to the crown upon his death. (Tài sản cá nhân của nhà vua không thể thừa kế; nó trả lại cho hoàng gia khi ông qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereditary (adj): có tính di truyền.
- Hereditary diseases run in families. (Bệnh di truyền thường xuất hiện trong gia đình.)
- Inheritable (adj): có thể thừa kế được.
- This property is inheritable by law. (Tài sản này có thể thừa kế theo luật.)
- Noninheritable (adj): không thể thừa kế (từ đồng nghĩa với nonhereditary).
- Some titles are noninheritable. (Một số tước hiệu không thể thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Acquired: có được (không phải bẩm sinh hay di truyền).
- Noninheritable: không thể thừa kế.
- Environmental: thuộc về môi trường (thường dùng trong y học để chỉ bệnh không di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "nonhereditary", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become":
- to be nonhereditary: không có tính di truyền.
- The condition is nonhereditary. (Tình trạng này không có tính di truyền.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "nonhereditary", nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, có thể liên quan đến:
- "not in the blood": không phải trong dòng máu (ám chỉ không di truyền).
- His wealth is not in the blood; he earned it himself. (Sự giàu có của anh ấy không phải do di truyền; anh ấy tự kiếm được.)