nonhereditary

nonhereditary

The disease is nonhereditary and cannot be passed from parent to child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể di truyền, không phải do di truyền: "nonhereditary" mô tả một đặc điểm, tài sản, hoặc quyền lợi không thể được thừa kế từ cha mẹ hoặc tổ tiên. thường được dùng trong các lĩnh vực sinh học, y học, hoặc luật pháp để chỉ những thứ không thuộc về di sản di truyền.
dụ sử dụng
  • (Căn bệnh này không tính di truyền, nghĩa không thể truyền từ cha mẹ sang con cái.)
  • (Tước hiệu nam tước trong gia đình này không thể di truyền; chỉ được ban cho suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonhereditary trait": đặc điểm không di truyền.
    • A nonhereditary trait like a scar is acquired after birth. (Một đặc điểm không di truyền như vết sẹo được sau khi sinh.)
  • "nonhereditary property": tài sản không thể thừa kế.
    • The king's personal wealth is nonhereditary; it returns to the crown upon his death. (Tài sản cá nhân của nhà vua không thể thừa kế; trả lại cho hoàng gia khi ông qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereditary (adj): tính di truyền.
    • Hereditary diseases run in families. (Bệnh di truyền thường xuất hiện trong gia đình.)
  • Inheritable (adj): có thể thừa kế được.
    • This property is inheritable by law. (Tài sản này có thể thừa kế theo luật.)
  • Noninheritable (adj): không thể thừa kế (từ đồng nghĩa với nonhereditary).
    • Some titles are noninheritable. (Một số tước hiệu không thể thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquired: được (không phải bẩm sinh hay di truyền).
  • Noninheritable: không thể thừa kế.
  • Environmental: thuộc về môi trường (thường dùng trong y học để chỉ bệnh không di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "nonhereditary", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become":
    • to be nonhereditary: không tính di truyền.
      • The condition is nonhereditary. (Tình trạng này không tính di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "nonhereditary", nhưng trong ngữ cảnh pháp , có thể liên quan đến:
    • "not in the blood": không phải trong dòng máu (ám chỉ không di truyền).
      • His wealth is not in the blood; he earned it himself. (Sự giàu có của anh ấy không phải do di truyền; anh ấy tự kiếm được.)