nonheritable
Định nghĩa
Tính từ: Không thể di truyền, không thể được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Một số đặc điểm là không thể di truyền, chẳng hạn như sẹo do chấn thương.)
- (Đột biến đó là không thể di truyền, nghĩa là nó sẽ không được truyền cho con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonheritable characteristics": các đặc điểm không thể di truyền, thường do môi trường hoặc tác động bên ngoài tạo ra.
- Acquired skills are nonheritable characteristics learned during one's lifetime. (Kỹ năng học được là các đặc điểm không thể di truyền, được học trong suốt cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Heritable (adj): có thể di truyền.
- Eye color is a heritable trait. (Màu mắt là một đặc điểm có thể di truyền.)
- Hereditary (adj): thuộc về di truyền, thường dùng trong y học.
- This disease is hereditary. (Căn bệnh này có tính di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Uninheritable: không thể thừa kế, không thể di truyền.
- Non-genetic: không liên quan đến gen, không do di truyền.
Thành ngữ liên quan
- "Nonheritable by nature": bản chất là không thể di truyền.
- Most physical changes due to exercise are nonheritable by nature. (Hầu hết các thay đổi thể chất do tập luyện đều có bản chất là không thể di truyền.)