nonhierarchical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phân cấp, không có thứ bậc: "nonhierarchical" mô tả một hệ thống, tổ chức, hoặc cấu trúc không được sắp xếp theo các cấp bậc, tầng lớp, hoặc thứ tự ưu tiên. Nó đề cao sự bình đẳng, tự do và sự tham gia ngang hàng giữa các thành viên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company adopted a nonhierarchical structure to encourage collaboration. (Công ty đã áp dụng một cấu trúc không phân cấp để khuyến khích sự hợp tác.)
- In a nonhierarchical classroom, students and teachers learn together. (Trong một lớp học không phân cấp, học sinh và giáo viên cùng học với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonhierarchical organization": tổ chức không phân cấp, thường áp dụng trong các nhóm tự quản, startup hoặc các phong trào xã hội.
- A nonhierarchical organization often relies on consensus-based decision-making. (Một tổ chức không phân cấp thường dựa vào việc ra quyết định dựa trên sự đồng thuận.)
"nonhierarchical network": mạng lưới không phân cấp, nơi mọi nút mạng đều có quyền bình đẳng.
- The internet is a classic example of a nonhierarchical network. (Internet là một ví dụ điển hình về mạng lưới không phân cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Hierarchical (adj): phân cấp, có thứ bậc (trái nghĩa).
- A hierarchical system has clear chains of command. (Một hệ thống phân cấp có các chuỗi mệnh lệnh rõ ràng.)
Nonhierarchy (n): sự không phân cấp, trạng thái không có thứ bậc.
- The group operates on the principle of nonhierarchy. (Nhóm hoạt động dựa trên nguyên tắc không phân cấp.)
Từ đồng nghĩa
Egalitarian: bình đẳng, đề cao sự công bằng giữa mọi người.
- An egalitarian society is similar to a nonhierarchical one. (Một xã hội bình đẳng tương tự như một xã hội không phân cấp.)
Flat: phẳng, không có cấp bậc (thường dùng trong quản lý).
- A flat organization is a type of nonhierarchical structure. (Một tổ chức phẳng là một loại cấu trúc không phân cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho "nonhierarchical", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Operate nonhierarchically: hoạt động theo cách không phân cấp.
- The team decided to operate nonhierarchically to boost creativity. (Nhóm đã quyết định hoạt động không phân cấp để tăng cường sự sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan
- "Level playing field": sân chơi bình đẳng, không có lợi thế bất công.
- A nonhierarchical system ensures a level playing field for all participants. (Một hệ thống không phân cấp đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho tất cả người tham gia.)