nonhuman

nonhuman

A chimpanzee, a nonhuman primate, uses a stick to reach for termites.

Định nghĩa

Tính từ: không phải con người; không thuộc về, không do con người tạo ra, hoặc không phù hợp với con người.

dụ sử dụng
  • (Các loài linh trưởng không phải con người như tinh tinh được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
  • (Chuyển động của robot kỳ lạ đến mức không giống con người.)
  • (Các nhà khoa học tranh luận liệu động vật không phải con người ý thức hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonhuman entity": thực thể không phải con người ( dụ: AI, người ngoài hành tinh).
    • The legal status of nonhuman entities like corporations is complex. (Tình trạng pháp của các thực thể không phải con người như tập đoàn rất phức tạp.)
  • "nonhuman environment": môi trường tự nhiên không bị tác động bởi con người.
    • The nonhuman environment of the deep ocean remains largely unexplored. (Môi trường không phải con người của đại dương sâu vẫn còn phần lớn chưa được khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonhumanity (danh từ): trạng thái không phải con người.
    • The nonhumanity of the alien species made communication difficult. (Tính không phải con người của loài ngoài hành tinh khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)
  • Nonhumanoid (tính từ): không hình dạng giống người.
    • The robot was nonhumanoid, resembling a spider instead. (Robot hình dạng không giống người, thay vào đó giống một con nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhuman: vô nhân đạo, tàn nhẫn (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi độc ác, không phải thuộc tính khách quan như "nonhuman").
    • The treatment of prisoners was inhuman. (Cách đối xử với nhân nhân đạo.)
  • Animal: động vật (thường dùng để chỉ sinh vật không phải người).
    • Animal behavior differs from human behavior. (Hành vi của động vật khác với hành vi của con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào kết hợp trực tiếp với "nonhuman".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "nonhuman". Tuy nhiên, "nonhuman" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.