nonimitative
Định nghĩa
Tính từ: Không bắt chước, không mô phỏng; không có đặc điểm hoặc khuynh hướng sao chép, phỏng theo một mẫu có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- (Phong cách nghệ thuật của cô ấy hoàn toàn không bắt chước, chỉ lấy cảm hứng từ trí tưởng tượng của riêng mình.)
- (Cách tiếp cận sáng tác không mô phỏng của nhạc sĩ tạo nên một âm hưởng độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonimitative music": âm nhạc không mô phỏng âm thanh tự nhiên hoặc các tác phẩm có sẵn.
- John Cage's nonimitative music challenges traditional listening habits. (Âm nhạc không mô phỏng của John Cage thách thức thói quen nghe nhạc truyền thống.)
"nonimitative learning": học tập không dựa trên việc bắt chước.
- Nonimitative learning encourages creativity and critical thinking. (Học tập không bắt chước khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện.)
Biến thể và từ gần giống
- Imitative (tính từ): có tính bắt chước, mô phỏng.
- Children often engage in imitative play. (Trẻ em thường chơi theo kiểu bắt chước.)
- Imitate (động từ): bắt chước, mô phỏng.
- Imitation (danh từ): sự bắt chước, vật mô phỏng.
Từ đồng nghĩa
- Original: nguyên bản, độc đáo, không sao chép.
- Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
- Creative: sáng tạo, mang tính tạo mới.
Từ trái nghĩa
- Imitative: có tính bắt chước.
- Conventional: theo quy ước, thông thường.
- Derivative: phái sinh, dựa trên tác phẩm khác.
Các cụm từ liên quan
Nonimitative art: nghệ thuật không mô phỏng.
- Abstract expressionism is often considered nonimitative art. (Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng thường được coi là nghệ thuật không mô phỏng.)
Nonimitative behavior: hành vi không bắt chước.
- The child's nonimitative behavior showed independent thinking. (Hành vi không bắt chước của đứa trẻ cho thấy tư duy độc lập.)