nonimmune

nonimmune

A person who is nonimmune to the flu should consider getting a vaccine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không miễn dịch, dễ mắc phải: "nonimmune" mô tả trạng thái của một người hoặc vật không khả năng chống lại một bệnh tật, tác nhân gây hại hoặc ảnh hưởng nào đó. Từ này thường được theo sau bởi giới từ "to" (dễ bị ảnh hưởng bởi).
    • Dễ bị tổn thương, không được bảo vệ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "nonimmune" chỉ sự thiếu khả năng phòng vệ hoặc đề kháng trước một yếu tố bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • People who are nonimmune to the virus should get vaccinated. (Những người không miễn dịch với virus nên đi tiêm phòng.)
    • The elderly are often nonimmune to seasonal flu. (Người già thường dễ bị ảnh hưởng bởi cúm mùa.)
    • She is nonimmune to criticism, so she gets hurt easily. ( ấy không khả năng chịu đựng lời chỉ trích, vậy ấy dễ bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonimmune to something": dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái đó dễ bị tác động bởi một yếu tố cụ thể.

    • Even wealthy nations are nonimmune to economic crises. (Ngay cả các quốc gia giàu có cũng không tránh khỏi các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Trong y học: "nonimmune" thường được dùng để mô tả những người chưa kháng thể chống lại một bệnh cụ thể.

    • Nonimmune individuals are at higher risk during an outbreak. (Những cá nhân không miễn dịch nguy cao hơn trong thời gian bùng phát dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonimmunity (danh từ): tình trạng không miễn dịch.
    • Nonimmunity to the disease can be dangerous. (Tình trạng không miễn dịch với căn bệnh có thể nguy hiểm.)
  • Immune (tính từ): miễn dịch (trái nghĩa với "nonimmune").
    • She is immune to chickenpox after having it as a child. ( ấy miễn dịch với bệnh thủy đậu sau khi mắc bệnh lúc nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.
    • Children are susceptible to colds. (Trẻ em dễ bị cảm lạnh.)
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, không được bảo vệ.
    • The elderly are vulnerable to the flu. (Người già dễ bị tổn thương bởi bệnh cúm.)
  • Liable: khả năng bị ảnh hưởng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc y tế).
    • He is liable to diabetes. (Anh ấy dễ mắc bệnh tiểu đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonimmune". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "be" () hoặc "become" (trở nên) cùng với "nonimmune":
    • Many people become nonimmune after a poor diet. (Nhiều người trở nên không miễn dịch sau chế độ ăn uống kém.)
Thành ngữ liên quan
  • To be fair game: dễ bị tấn công hoặc chỉ trích (gần nghĩa với "nonimmune").
    • Politicians are fair game for media scrutiny. (Các chính trị gia mục tiêu dễ bị truyền thông soi mói.)
  • To have no defense against: không sự phòng vệ chống lại.
    • The town had no defense against the flood. (Thị trấn không sự phòng vệ chống lại trận .)