nonindulgence

nonindulgence

A monk practices nonindulgence by eating a simple meal of bread and water.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự không buông thả, sự tự kiềm chế: "nonindulgence" chỉ đặc điểm của việc từ chối những thú vui trần tục, thể hiện sự tiết chế tự chủ cao độ.
- Sự khổ hạnh, sự từ bỏ: Trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, "nonindulgence" mang nghĩa chủ động tránh xa những ham muốn vật chất hoặc thể xác.

dụ sử dụng
  • (Sự không buông thả của anh ấy đối với đồ ăn béo rượu đã gây ấn tượng với bạn bè.)
  • (Cuộc sống không buông thả của nhà sư con đường dẫn đến sự thanh tịnh tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Practice nonindulgence": thực hành sự tự kiềm chế.
    • She practiced nonindulgence during the fasting month. ( ấy thực hành sự tự kiềm chế trong tháng ăn chay.)
  • "A state of nonindulgence": trạng thái không buông thả.
    • Living in a state of nonindulgence requires discipline. (Sống trong trạng thái không buông thả đòi hỏi kỷ luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Indulgence (n): sự buông thả, sự nuông chiều.
    • Moderate indulgence is fine, but excess is harmful. (Buông thả vừa phải thì tốt, nhưng quá độ thì hại.)
  • Self-denial (n): sự tự phủ nhận, sự khước từ bản thân.
    • Self-denial is a key aspect of nonindulgence. (Tự phủ nhận một khía cạnh chính của sự không buông thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstinence: sự kiêng cữ, sự tránh xa (thường dùng cho rượu, tình dục).
  • Temperance: sự tiết độ, sự điều độ.
  • Asceticism: chủ nghĩa khổ hạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refrain from: kiềm chế không làm gì.
    • He refrained from indulging in sweets. (Anh ấy kiềm chế không buông thả với đồ ngọt.)
  • Cut back on: cắt giảm (thói quen xấu).
    • She cut back on indulgences to save money. ( ấy cắt giảm những thú vui buông thả để tiết kiệm tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Deny oneself": từ chối bản thân (một thứ đó).
    • He denied himself any form of nonindulgence. (Anh ấy từ chối bản thân mọi hình thức buông thả.)
  • "Live a Spartan life": sống một cuộc sống khắc khổ.
    • Her nonindulgence led her to live a Spartan life. (Sự không buông thả của ấy đã dẫn đến một cuộc sống khắc khổ.)