nonindulgent
Định nghĩa
Tính từ: Không nuông chiều, không dễ dãi, nghiêm khắc. "Nonindulgent" mô tả tính cách hoặc hành vi thiếu sự nuông chiều, dễ dãi, thể hiện sự nghiêm ngặt, khắt khe hoặc kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- (Cha mẹ cô ấy rất nghiêm khắc, không bao giờ cho phép cô ấy bỏ bài tập về nhà.)
- (Một giáo viên không dễ dãi duy trì kỷ luật nghiêm ngặt trong lớp học.)
- (Chế độ ăn kiêng rất khắt khe, cấm bất kỳ đồ ngọt hay đồ ăn vặt nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nonindulgent upbringing": Sự nuôi dạy không nuông chiều, thường dẫn đến tính tự lập.
- A nonindulgent upbringing taught him the value of hard work. (Sự nuôi dạy nghiêm khắc đã dạy anh ấy giá trị của lao động chăm chỉ.)
- "Nonindulgent approach": Cách tiếp cận không dễ dãi, thường trong quản lý hoặc giáo dục.
- The manager's nonindulgent approach ensured high productivity. (Cách tiếp cận không dễ dãi của người quản lý đảm bảo năng suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Indulgent (adj): Nuông chiều, dễ dãi (trái nghĩa).
- Her indulgent grandparents spoiled her with gifts. (Ông bà nuông chiều đã làm hỏng cô ấy bằng những món quà.)
- Nonindulgence (n): Sự không nuông chiều, sự nghiêm khắc.
- His nonindulgence was mistaken for coldness. (Sự không nuông chiều của anh ấy bị nhầm là lạnh lùng.)
- Self-nonindulgent (adj): Không nuông chiều bản thân.
- He led a self-nonindulgent life, avoiding all luxuries. (Anh ấy sống một cuộc đời không nuông chiều bản thân, tránh mọi xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Strict: Nghiêm ngặt.
- The strict rules left no room for exceptions. (Các quy tắc nghiêm ngặt không để lại chỗ cho ngoại lệ.)
- Severe: Khắt khe, gay gắt.
- A severe judge imposes harsh sentences. (Một thẩm phán khắt khe đưa ra các bản án nặng.)
- Restrained: Kiềm chế, có chừng mực.
- Her restrained reaction surprised everyone. (Phản ứng kiềm chế của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- To be a hard nut: Khó tính, không dễ dãi (tương tự nghĩa).
- He is a hard nut; don't expect any leniency. (Anh ấy là người khó tính; đừng mong chờ sự khoan dung nào.)
- To keep a tight rein: Kiểm soát chặt chẽ, không buông lỏng.
- The coach keeps a tight rein on the team's training. (Huấn luyện viên kiểm soát chặt chẽ việc tập luyện của đội.)