noninflammatory
Định nghĩa
Tính từ:
- Không gây viêm: "noninflammatory" mô tả một chất, tình trạng hoặc phản ứng không gây ra viêm (sưng, đỏ, đau) trong cơ thể.
- Không gây kích động: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này chỉ lời nói, hành động hoặc tài liệu không có tính chất kích động, gây tranh cãi hoặc thù địch.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại kem không gây viêm cho vết phát ban.)
- (Bài phát biểu của ông được soạn thảo cẩn thận để không gây kích động và thúc đẩy sự đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noninflammatory response": phản ứng không viêm nhiễm (trong y học).
- The body's noninflammatory response to the allergen was mild. (Phản ứng không viêm nhiễm của cơ thể với chất gây dị ứng là nhẹ.)
- "noninflammatory language": ngôn ngữ không kích động.
- Diplomats often use noninflammatory language to ease tensions. (Các nhà ngoại giao thường sử dụng ngôn ngữ không kích động để giảm căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflammatory (tính từ): gây viêm, gây kích động.
- The inflammatory article sparked public outrage. (Bài báo gây kích động đã làm dấy lên sự phẫn nộ của công chúng.)
- Noninflammable (tính từ): không cháy (dễ nhầm với "noninflammatory" nhưng nghĩa khác).
- This material is noninflammable, so it's safe for use in construction. (Vật liệu này không cháy, vì vậy an toàn khi sử dụng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-inflammatory: chống viêm (thường dùng trong y học, nhấn mạnh tác dụng ngăn ngừa viêm).
- Aspirin is an anti-inflammatory drug. (Aspirin là một loại thuốc chống viêm.)
- Neutral: trung lập, không gây kích động (trong ngữ cảnh xã hội).
- The mediator maintained a neutral, noninflammatory tone. (Người hòa giải duy trì giọng điệu trung lập, không gây kích động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "noninflammatory", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Remain noninflammatory: giữ thái độ không gây kích động.
- The negotiator tried to remain noninflammatory during the heated debate. (Nhà đàm phán cố gắng giữ thái độ không gây kích động trong suốt cuộc tranh luận gay gắt.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a cool head: giữ bình tĩnh, không gây kích động (tương tự nghĩa "noninflammatory" trong ngữ cảnh hành vi).
- In a crisis, it's important to keep a cool head and use noninflammatory language. (Trong khủng hoảng, điều quan trọng là giữ bình tĩnh và sử dụng ngôn ngữ không gây kích động.)