noninheritable
Định nghĩa
Tính từ: Không thể di truyền, không thể thừa kế.
Ví dụ sử dụng
- (Đây là một đặc điểm không thể di truyền, chỉ xuất hiện ở thế hệ hiện tại.)
- (Tài sản đã được tòa án tuyên bố là không thể thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"noninheritable genetic mutation": đột biến gen không di truyền.
- Some genetic mutations are noninheritable and occur only in somatic cells. (Một số đột biến gen là không thể di truyền và chỉ xảy ra ở tế bào soma.)
"noninheritable assets": tài sản không thể thừa kế.
- In certain legal systems, life insurance proceeds can be noninheritable assets. (Trong một số hệ thống pháp luật, tiền bảo hiểm nhân thọ có thể là tài sản không thể thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Inheritable (tính từ): có thể di truyền, có thể thừa kế (trái nghĩa).
- Eye color is an inheritable trait. (Màu mắt là một đặc điểm có thể di truyền.)
- Noninheritance (danh từ): sự không thừa kế.
- The noninheritance of the estate caused a legal dispute. (Việc không thừa kế di sản đã gây ra tranh chấp pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Uninheritable: không thể thừa kế (từ đồng nghĩa hiếm gặp).
- Non-transmissible: không thể truyền lại (thường dùng trong y học hoặc di truyền học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass down: truyền lại (thường dùng với nghĩa tích cực, trái ngược với "noninheritable").
- Family heirlooms are often passed down through generations. (Các vật gia truyền thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Thành ngữ liên quan
- In the blood: trong máu, mang tính di truyền (thành ngữ trái nghĩa với "noninheritable").
- His talent for music is in the blood. (Tài năng âm nhạc của anh ấy là trong máu, mang tính di truyền.)