noninstitutional

noninstitutional

A small business operates in a noninstitutional, family-run setting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuộc về thể chế, không mang tính thể chế: "noninstitutional" mô tả một cái đó không liên quan đến hoặc không bị chi phối bởi các tổ chức, cơ quan, hay hệ thống chính thức (như nhà nước, trường học, bệnh viện, nhà thờ, v.v.).
    • Không chính thống, phi tổ chức: Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động, dịch vụ, hoặc môi trường không nằm trong khuôn khổ các cơ sở tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, giáo dục, hoặc nhà ở.
dụ sử dụng
  • (Người cao tuổi thích dịch vụ chăm sóc không mang tính thể chế, chẳng hạn như người giúp việc chăm sóc tại nhà, hơn các viện dưỡng lão.)
  • (Giáo dục phi tổ chức, như các khóa học trực tuyến hội thảo cộng đồng, đang trở nên phổ biến hơn.)
  • (Họ sống trong một môi trường không mang tính thể chế, nghĩa họ thuê một căn hộ riêng thay vì ký túc xá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noninstitutional service": dịch vụ phi thể chế, thường dùng trong chính sách xã hội.
    • The government is promoting noninstitutional services for people with disabilities. (Chính phủ đang thúc đẩy các dịch vụ phi thể chế cho người khuyết tật.)
  • "noninstitutional care": chăm sóc không qua cơ sở tập trung, như chăm sóc tại nhà.
    • Noninstitutional care allows patients to maintain their independence. (Chăm sóc phi thể chế cho phép bệnh nhân duy trì sự độc lập của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Noninstitutionalized (tính từ): không bị thể chế hóa, không bị đưa vào cơ sở tập trung.
    • The program supports noninstitutionalized individuals living in the community. (Chương trình hỗ trợ những cá nhân không bị thể chế hóa sống trong cộng đồng.)
  • Institutional (tính từ, trái nghĩa): thuộc về thể chế, mang tính tổ chức.
    • Institutional rules can be rigid, unlike noninstitutional approaches. (Các quy tắc thể chế có thể cứng nhắc, không giống như các phương pháp phi thể chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Unorganized: không tổ chức, không chính thức.
    • Noninstitutional learning is often unorganized but flexible. (Học tập phi thể chế thường không tổ chức nhưng linh hoạt.)
  • Informal: không chính thức, thân mật.
    • Noninstitutional settings are more informal than hospitals. (Môi trường phi thể chế thân mật hơn bệnh viện.)
  • Decentralized: phi tập trung, không tập trung vào một cơ quan.
    • Noninstitutional services are often decentralized to local communities. (Các dịch vụ phi thể chế thường được phân tán đến các cộng đồng địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "noninstitutional", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "provide" (cung cấp), "promote" (thúc đẩy), "support" (hỗ trợ) trong ngữ cảnh mô tả.
    • They provide noninstitutional support for families. (Họ cung cấp hỗ trợ phi thể chế cho các gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "noninstitutional", nhưng từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách xã hội học để mô tả các mô hình thay thế.