noninstitutionalised

noninstitutionalised

A person receives noninstitutionalised care in their own home.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị đưa vào cơ sở tập trung, không bị giam giữ hoặc chăm sóc trong các cơ sở như bệnh viện tâm thần, trại cải tạo, viện dưỡng lão, hoặc các tổ chức tương tự. Từ này mô tả trạng thái một người sống tự do trong cộng đồng, không thuộc hệ thống chăm sóc tập trung.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người cao tuổi thích giữ trạng thái không bị đưa vào cơ sở tập trung, sống độc lập trong chính ngôi nhà của họ.)
  • (Chính sách này nhằm hỗ trợ những cá nhân không bị đưa vào cơ sở tập trung vấn đề về sức khỏe tâm thần thông qua chăm sóc dựa vào cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noninstitutionalised care": chăm sóc không tập trung, thường các dịch vụ hỗ trợ tại nhà hoặc cộng đồng.

    • Noninstitutionalised care for the disabled has become a global trend. (Chăm sóc không tập trung cho người khuyết tật đã trở thành một xu hướng toàn cầu.)
  • "noninstitutionalised population": nhóm dân số sống ngoài các cơ sở tập trung.

    • The noninstitutionalised population includes those living in private households rather than in nursing homes. (Nhóm dân số không bị đưa vào cơ sở tập trung bao gồm những người sống trong hộ gia đình riêng thay vì trong viện dưỡng lão.)
Biến thể từ gần giống
  • Institutionalised (tính từ): bị đưa vào cơ sở tập trung, hoặc bị ảnh hưởng bởi việc sống lâu dài trong các cơ sở đó.

    • Long-term patients may become institutionalised, losing their ability to live independently. (Bệnh nhân dài hạn có thể trở nên bị ảnh hưởng bởi cơ sở tập trung, mất khả năng sống độc lập.)
  • Deinstitutionalisation (danh từ): quá trình đưa người ra khỏi các cơ sở tập trung.

    • The deinstitutionalisation of mental health services began in the 1960s. (Quá trình đưa dịch vụ sức khỏe tâm thần ra khỏi cơ sở tập trung bắt đầu từ những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent: độc lập, không phụ thuộc vào cơ sở tập trung.
    • She leads an independent, noninstitutionalised life. ( ấy sống một cuộc sống độc lập, không bị đưa vào cơ sở tập trung.)
  • Community-based: dựa vào cộng đồng, trái ngược với tập trung.
    • Community-based care supports noninstitutionalised living. (Chăm sóc dựa vào cộng đồng hỗ trợ cuộc sống không bị đưa vào cơ sở tập trung.)
Các cụm từ liên quan
  • To remain noninstitutionalised: duy trì trạng thái không bị đưa vào cơ sở tập trung.
    • The goal is to help patients remain noninstitutionalised for as long as possible. (Mục tiêu giúp bệnh nhân duy trì trạng thái không bị đưa vào cơ sở tập trung càng lâu càng tốt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này, do đây thuật ngữ chuyên ngành.)