nonintegrated

nonintegrated

The new student felt nonintegrated in the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tích hợp, không được hợp nhất: "nonintegrated" mô tả một thứ đó không được đưa vào hoặc trở thành một phần của một tổng thể.
    • Không hòa nhập: Dùng để chỉ các hệ thống, bộ phận, hoặc nhóm người không được kết nối hoặc hoạt động riêng rẽ, không sự thống nhất chung.
dụ sử dụng
  • (Công ty một số bộ phận không được tích hợp hoạt động độc lập.)
  • (Các hệ thống phần mềm không được tích hợp thường gây ra trùng lặp dữ liệu.)
  • (Cộng đồng người nhập cư vẫn không hòa nhập vào xã hội địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonintegrated circuit": mạch điện không tích hợp (trong kỹ thuật điện tử, trái ngược với mạch tích hợp IC).
    • Older radios used nonintegrated circuits with separate components. (Các máy radio sử dụng mạch không tích hợp với các linh kiện rời rạc.)
  • "nonintegrated approach": cách tiếp cận không tổng thể, thiếu sự phối hợp.
    • A nonintegrated approach to urban planning can lead to traffic congestion. (Cách tiếp cận không tổng thể trong quy hoạch đô thị có thể dẫn đến ùn tắc giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Integrated (adj): được tích hợp, hợp nhất (trái nghĩa trực tiếp).
    • An integrated system is more efficient than a nonintegrated one. (Một hệ thống tích hợp hiệu quả hơn một hệ thống không tích hợp.)
  • Nonintegration (n): sự không tích hợp, tình trạng không hợp nhất.
    • The nonintegration of the two databases caused many errors. (Sự không tích hợp của hai cơ sở dữ liệu đã gây ra nhiều lỗi.)
  • Segregated (adj): bị phân cách, tách biệt (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • The school system was segregated, leading to nonintegrated classrooms. (Hệ thống trường học bị phân cách, dẫn đến các lớp học không hòa nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Unintegrated: không được hợp nhất (từ đồng nghĩa chính xác, ít trang trọng hơn).
  • Separate: riêng rẽ, tách biệt.
  • Disconnected: không kết nối, rời rạc.
  • Fragmented: bị chia cắt, phân mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not fit in: không hòa nhập, không phù hợp.
    • The new software did not fit in with the existing system, leaving it nonintegrated. (Phần mềm mới không hòa nhập với hệ thống hiện , khiến không được tích hợp.)
  • Keep apart: giữ tách rời, không kết nối.
    • The manager kept the two teams apart, resulting in a nonintegrated workflow. (Người quản lý giữ hai đội tách rời, dẫn đến quy trình làm việc không tích hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sync: không đồng bộ, không hòa hợp (thường dùng cho hệ thống hoặc quy trình).
    • The marketing and sales departments are out of sync, making the company nonintegrated. (Bộ phận tiếp thị bán hàng không đồng bộ, khiến công ty không được tích hợp.)
  • A house divided: một tổ chức bị chia rẽ (ám chỉ sự thiếu thống nhất).
    • A house divided cannot stand; a nonintegrated team will fail. (Một ngôi nhà bị chia rẽ không thể đứng vững; một đội ngũ không hòa nhập sẽ thất bại.)