nonintellectual
Định nghĩa
nonintellectual (Tính từ)
- Không thuộc về trí tuệ, không mang tính chất trí thức: Chỉ những thứ không liên quan đến hoạt động tư duy, lý luận, hoặc học thuật; tập trung vào các khía cạnh thực tế, cảm xúc, hoặc thể chất thay vì trí óc.
Ví dụ sử dụng
- (Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ấy hoàn toàn không mang tính trí tuệ, dựa vào trực giác và kinh nghiệm thực tế.)
- (Công việc đòi hỏi các kỹ năng không thuộc về trí tuệ như sức bền thể chất và sự khéo léo của tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonintellectual pursuit": Một hoạt động không đòi hỏi tư duy trí tuệ cao.
- Gardening is a nonintellectual pursuit that helps him relax. (Làm vườn là một hoạt động không mang tính trí tuệ giúp anh ấy thư giãn.)
"nonintellectual discourse": Cuộc thảo luận không tập trung vào lý luận hay học thuật.
- The conversation was a nonintellectual discourse about daily chores. (Cuộc trò chuyện là một cuộc thảo luận không mang tính trí tuệ về các công việc hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Nonintellect (Danh từ): Người không chú trọng đến trí tuệ hoặc không có thiên hướng trí thức.
- He is a nonintellect who prefers manual labor over reading. (Anh ấy là một người không thuộc về trí tuệ, thích lao động chân tay hơn đọc sách.)
Nonintellectualism (Danh từ): Chủ nghĩa phản trí thức hoặc xu hướng coi nhẹ các hoạt động trí tuệ.
- The rise of nonintellectualism in society worries educators. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản trí thức trong xã hội khiến các nhà giáo dục lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Unintellectual: Không có tính trí tuệ, thiếu suy nghĩ sâu sắc.
- The movie was unintellectual, full of action but no depth. (Bộ phim không có tính trí tuệ, đầy hành động nhưng không có chiều sâu.)
- Antintellectual: Chống lại hoặc phản đối trí tuệ.
- His antintellectual comments dismissed all scientific evidence. (Những bình luận chống trí tuệ của anh ấy đã bác bỏ mọi bằng chứng khoa học.)
Các cụm từ liên quan
- Nonintellectual by nature: Bản chất không thuộc về trí tuệ.
- Some people are nonintellectual by nature, thriving in practical fields. (Một số người bản chất không thuộc về trí tuệ, phát triển mạnh trong các lĩnh vực thực tế.)
Thành ngữ liên quan
- Not one's cup of tea (không phải sở thích của ai): Dùng để chỉ điều gì đó không phù hợp với thiên hướng trí tuệ của một người.
- Philosophy is not his cup of tea; he prefers nonintellectual activities. (Triết học không phải sở thích của anh ấy; anh ấy thích các hoạt động không mang tính trí tuệ.)