nonintersecting
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giao nhau, không cắt nhau: "nonintersecting" dùng để mô tả các đường, mặt phẳng, hoặc bề mặt không bao giờ gặp nhau hoặc cắt nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Trong hình học, các đường thẳng song song là không giao nhau.)
- (Hai mặt phẳng vẫn không giao nhau trong suốt chiều dài của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonintersecting sets": các tập hợp không giao nhau (trong lý thuyết tập hợp).
- The sets A and B are nonintersecting, meaning they share no common elements. (Tập hợp A và B là không giao nhau, nghĩa là chúng không có phần tử chung nào.)
"nonintersecting curves": các đường cong không cắt nhau.
- The two nonintersecting curves approach each other but never meet. (Hai đường cong không cắt nhau tiến lại gần nhau nhưng không bao giờ chạm.)
Biến thể và từ gần giống
Intersecting (tính từ): giao nhau, cắt nhau.
- The intersecting lines form a right angle. (Các đường thẳng giao nhau tạo thành một góc vuông.)
Nonintersection (danh từ): sự không giao nhau.
- The nonintersection of the two roads confused the driver. (Sự không giao nhau của hai con đường làm tài xế bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Disjoint: rời rạc, không giao nhau (thường dùng cho tập hợp).
- The two circles are disjoint. (Hai vòng tròn là rời rạc.)
- Parallel: song song (dùng cho đường thẳng hoặc mặt phẳng).
- The nonintersecting lines are parallel. (Các đường thẳng không giao nhau là song song.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc: "to remain nonintersecting" (vẫn không giao nhau).
- The two paths remained nonintersecting throughout the forest. (Hai con đường vẫn không giao nhau xuyên suốt khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "nonintersecting". Tuy nhiên, trong toán học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật.