noninvasive

noninvasive

A doctor uses a noninvasive ultrasound to examine a patient's abdomen.

Định nghĩa

Tính từ: không xâm lấn (trong y học hoặc kỹ thuật). "Noninvasive" mô tả một kỹ thuật hoặc phương pháp không yêu cầu chọc thủng da, không đi vào khoang cơ thể hoặc không can thiệp phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đề nghị siêu âm không xâm lấn thay vì phẫu thuật.)
  • (Máy đo huyết áp không xâm lấn thường được sử dụng trong bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noninvasive procedure": thủ thuật không xâm lấn.
    • A colonoscopy is considered an invasive procedure, but a CT scan is noninvasive. (Nội soi đại tràng được coi thủ thuật xâm lấn, nhưng chụp CT không xâm lấn.)
  • "noninvasive technique": kỹ thuật không xâm lấn.
    • Noninvasive techniques like MRI help diagnose diseases without risk of infection. (Các kỹ thuật không xâm lấn như MRI giúp chẩn đoán bệnh không nguy nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Invasive (adj): xâm lấn (trái nghĩa).
    • Surgery is an invasive treatment. (Phẫu thuật một phương pháp điều trị xâm lấn.)
  • Noninvasiveness (n): tính không xâm lấn.
    • The noninvasiveness of the test makes it ideal for children. (Tính không xâm lấn của xét nghiệm khiến lý tưởng cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimally invasive: xâm lấn tối thiểu (gần nghĩa, nhưng có thể vẫn cần chọc da nhẹ).
  • External: bên ngoài (dùng trong ngữ cảnh thăm khám bên ngoài cơ thể, không vào trong).
Các cụm từ liên quan
  • Noninvasive diagnostic tool: công cụ chẩn đoán không xâm lấn.
    • Blood tests are a noninvasive diagnostic tool for many diseases. (Xét nghiệm máu một công cụ chẩn đoán không xâm lấn cho nhiều bệnh.)
  • Noninvasive treatment: điều trị không xâm lấn.
    • Physical therapy is a noninvasive treatment for back pain. (Vật trị liệu phương pháp điều trị không xâm lấn cho đau lưng.)