nonionic

nonionic

A scientist adds a nonionic surfactant to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ion, không mang điện tích: "nonionic" mô tả một chất hoặc hợp chất không bị phân ly thành các ion trong dung dịch, do đó không mang điện tích dương hay âm.
    • Không bị chuyển đổi thành ion: Trong hóa học, "nonionic" chỉ trạng thái của một chất không trải qua quá trình ion hóa, tức là không tạo ra các hạt mang điện.
dụ sử dụng
  • (Một chất hoạt động bề mặt không ion thường được dùng trong chất tẩy rửa không phản ứng với nước cứng.)
  • (Hợp chất không ion này hòa tan dễ dàng trong nước không tạo thành ion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonionic substance": chất không ion.

    • A nonionic substance remains electrically neutral in solution. (Một chất không ion vẫn trung hòa về điện trong dung dịch.)
  • "nonionic polymerization": sự trùng hợp không ion.

    • Nonionic polymerization is a method to create polymers without charged intermediates. (Sự trùng hợp không ion một phương pháp tạo polyme không trung gian mang điện tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonionized (tính từ): không bị ion hóa.
    • The nonionized form of the drug is more stable. (Dạng không bị ion hóa của thuốc ổn định hơn.)
  • Nonionic detergent (danh từ): chất tẩy rửa không ion.
    • Nonionic detergents are gentle on fabrics and skin. (Chất tẩy rửa không ion nhẹ nhàng với vải da.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncharged: không mang điện tích.
  • Non-ionizing: không ion hóa (thường dùng trong bối cảnh bức xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "nonionic" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "nonionic" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.