nonionised

nonionised

Nonionised water is used in laboratory experiments.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không bị ion hóa: "nonionised" mô tả trạng thái của một chất hoặc phân tử không bị chuyển đổi thành các ion (các hạt mang điện tích). Điều này có nghĩa chất đó vẫn giữ nguyên cấu trúc phân tử trung hòa về điện, không bị phân tách thành các ion dương âm.

dụ sử dụng
  • (Trong dung dịch trung tính, hầu hết các phân tử vẫn không bị ion hóa.)
  • (Thuốc được dùngdạng không bị ion hóa để tăng cường khả năng hấp thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: "nonionised" thường dùng để chỉ các hợp chất không bị phân ly trong dung môi, ảnh hưởng đến tính tan, độ pH, hoặc khả năng khuếch tán qua màng tế bào.
    • Nonionised weak acids can cross cell membranes more easily. (Các axit yếu không bị ion hóa có thể xuyên qua màng tế bào dễ dàng hơn.)
  • Trong dược học: Dạng "nonionised" của thuốc thường tính thân dầu cao hơn, giúp hấp thụ qua đường tiêu hóa hoặc da.
    • The nonionised form of the compound is more lipophilic. (Dạng không bị ion hóa của hợp chất tính thân dầu cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionised (tính từ): bị ion hóa (trái nghĩa với "nonionised").
    • Ionised particles are present in the plasma. (Các hạt bị ion hóa có mặt trong huyết tương.)
  • Nonionising (tính từ): không gây ion hóa ( dụ: bức xạ không ion hóa).
    • Nonionising radiation includes radio waves and visible light. (Bức xạ không ion hóa bao gồm sóngtuyến ánh sáng nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Unionised (tính từ): không bị ion hóa (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • The unionised form of the acid is more volatile. (Dạng không bị ion hóa của axit dễ bay hơi hơn.)
  • Uncharged (tính từ): không mang điện tích (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • Uncharged molecules diffuse freely. (Các phân tử không mang điện tích khuếch tán tự do.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "nonionised" tính từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ mới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "nonionised" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày hoặc thành ngữ.