nonjudgmental
Định nghĩa
Tính từ: Không phán xét, không đánh giá: Chỉ thái độ hoặc cách tiếp cận tránh đưa ra những nhận xét, đặc biệt là những nhận xét dựa trên quan điểm cá nhân hoặc tiêu chuẩn chủ quan, thay vào đó tập trung vào việc lắng nghe và thấu hiểu mà không chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- (Một nhà tư vấn giỏi nên không phán xét và cởi mở.)
- (Cô ấy lắng nghe câu chuyện của anh ấy một cách không phán xét, điều này khiến anh ấy cảm thấy an toàn.)
- (Cha mẹ cần tạo ra một môi trường không phán xét để con cái có thể bày tỏ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a nonjudgmental stance": một lập trường không phán xét.
- The therapist maintained a nonjudgmental stance throughout the session. (Nhà trị liệu duy trì một lập trường không phán xét trong suốt buổi trị liệu.)
- "nonjudgmental listening": lắng nghe không phán xét.
- Effective communication often requires nonjudgmental listening. (Giao tiếp hiệu quả thường đòi hỏi lắng nghe không phán xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgmental (tính từ): phán xét, hay chỉ trích (trái nghĩa với "nonjudgmental").
- He was very judgmental about her choices. (Anh ấy rất phán xét về những lựa chọn của cô ấy.)
- Nonjudgmentally (trạng từ): một cách không phán xét.
- She spoke nonjudgmentally about his mistakes. (Cô ấy nói về những sai lầm của anh ấy một cách không phán xét.)
Từ đồng nghĩa
- Unbiased: không thiên vị, khách quan.
- A judge must be unbiased in court. (Một thẩm phán phải khách quan trong tòa án.)
- Accepting: chấp nhận, bao dung.
- She has an accepting attitude toward different cultures. (Cô ấy có thái độ chấp nhận đối với các nền văn hóa khác nhau.)
- Open-minded: cởi mở, không thành kiến.
- He is open-minded about new ideas. (Anh ấy cởi mở với những ý tưởng mới.)
Các cụm từ liên quan
- To be nonjudgmental about something: không phán xét về điều gì đó.
- Try to be nonjudgmental about their lifestyle choices. (Hãy cố gắng không phán xét về những lựa chọn lối sống của họ.)
- In a nonjudgmental manner: với thái độ không phán xét.
- The teacher handled the conflict in a nonjudgmental manner. (Giáo viên xử lý cuộc xung đột với thái độ không phán xét.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp cho "nonjudgmental", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "give someone the benefit of the doubt" — tin tưởng ai đó, không vội phán xét.) - Give the benefit of the doubt: tin tưởng ai đó, không vội phán xét. - Even though he was late, I gave him the benefit of the doubt. (Mặc dù anh ấy đến muộn, tôi vẫn tin tưởng anh ấy, không vội phán xét.)