nonlethal

nonlethal

Police officers use nonlethal methods like rubber bullets for crowd control.

Định nghĩa

Tính từ: - Không gây chết người: "nonlethal" mô tả một thứ đó (như khí, chất hóa học, hoặc phương pháp) không khả năng gây ra cái chết cho người hoặc sinh vật. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh, hoặc y tế.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng lực không gây chết người để kiểm soát đám đông.)
  • ( khí không gây chết người như đạn cao su được thiết kế để giảm thiểu số ca tử vong.)
  • (Chất hóa học đó không gây chết người, chỉ gây kích ứng tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nonlethal force ( lực không gây chết người): Thuật ngữ pháp quân sự chỉ các biện pháp kiểm soát không dẫn đến tử vong.
    • The rules of engagement allow for nonlethal force in certain situations. (Quy tắc giao chiến cho phép sử dụng lực không gây chết người trong một số tình huống nhất định.)
  • Nonlethal dose (liều không gây chết người): Dùng trong y học hoặc độc chất học.
    • The patient received a nonlethal dose of the drug, so recovery was possible. (Bệnh nhân đã nhận một liều thuốc không gây chết người, vậy có thể hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Lethal (tính từ): gây chết người (trái nghĩa).
    • Lethal injections are used in capital punishment. (Tiêm thuốc gây chết người được dùng trong hình phạt tử hình.)
  • Nonlethally (trạng từ): một cách không gây chết người.
    • The officer nonlethally subdued the suspect. (Viên sĩ quan đã khống chế nghi phạm một cách không gây chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonfatal: không gây tử vong.
    • The injury was nonfatal, and the victim recovered quickly. (Vết thương không gây tử vong, nạn nhân đã hồi phục nhanh chóng.)
  • Less-lethal: ít gây chết người hơn (thường dùng trong bối cảnh khí).
    • Less-lethal ammunition is used for riot control. (Đạn ít gây chết người hơn được dùng để kiểm soát bạo loạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonlethal", nhưng từ này thường đi với các động từ như: - Use nonlethal: sử dụng ( lực/ khí) không gây chết người. - The military decided to use nonlethal methods first. (Quân đội quyết định sử dụng các phương pháp không gây chết người trước.) - Deploy nonlethal: triển khai ( khí) không gây chết người. - Troops deployed nonlethal gas to disperse the protestors. (Quân đội đã triển khai hơi cay không gây chết người để giải tán người biểu tình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonlethal", nhưng có thể kết hợp trong các cụm từ chuyên ngành như: - Nonlethal approach (cách tiếp cận không gây chết người): Phương pháp ưu tiên sự an toàn tính mạng. - The police adopted a nonlethal approach to resolve the hostage crisis. (Cảnh sát đã áp dụng cách tiếp cận không gây chết người để giải quyết vụ khủng hoảng con tin.)