nonlexical

nonlexical

The linguist explained the difference between lexical and nonlexical sounds.

Định nghĩa

Tính từ: Không liên quan đến từ vựng; không thuộc về từ ngữ hoặc các đơn vị có nghĩa trong ngôn ngữ. - "Nonlexical" mô tả các yếu tố (như hình vị, âm thanh, hoặc cấu trúc) không mang ý nghĩa từ vựng độc lập, thường chỉ chức năng ngữ pháp hoặc hình thái.

dụ sử dụng
  • (Các hình vị phi từ vựng, chẳng hạn như "-ing" trong "running," không mang ý nghĩa độc lập.)
  • (Trong ngôn ngữ học, các yếu tố phi từ vựng thường dấu hiệu ngữ pháp hơn từ nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nonlexical chức năng: Chỉ các hình vị hoặc từ vai trò ngữ pháp, như mạo từ (the, a), giới từ (in, on), hoặc trợ động từ (is, have).
    • Articles are considered nonlexical because they do not add concrete meaning. (Mạo từ được coi phi từ vựng chúng không thêm ý nghĩa cụ thể.)
  • Nonlexical trong ngữ âm: Mô tả các âm thanh không mang nghĩa, như tiếng ồn hoặc thán từ.
    • Sighs and coughs are nonlexical vocalizations. (Tiếng thở dài tiếng ho các phát âm phi từ vựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng, có nghĩa độc lập.
    • "Run" is a lexical verb. ("Run" một động từ từ vựng.)
  • Nonlexicality (danh từ): tính chất phi từ vựng.
    • The nonlexicality of pronouns makes them different from nouns. (Tính phi từ vựng của đại từ khiến chúng khác với danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammatical: thuộc về ngữ pháp (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh hình vị).
    • Grammatical morphemes are often nonlexical. (Các hình vị ngữ pháp thường phi từ vựng.)
  • Functional: chức năng (nhấn mạnh vai trò ngữ pháp).
    • Functional words like "and" or "but" are nonlexical. (Các từ chức năng như "" hoặc "nhưng" phi từ vựng.)
Các cụm từ liên quan
  • Nonlexical morpheme: hình vị phi từ vựng ( dụ: hậu tố "-s" chỉ số nhiều).
    • The "-s" in "cats" is a nonlexical morpheme. (Hậu tố "-s" trong "cats" một hình vị phi từ vựng.)
  • Nonlexical word: từ phi từ vựng ( dụ: giới từ, mạo từ).
    • Prepositions are often classified as nonlexical words. (Giới từ thường được phân loại từ phi từ vựng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "nonlexical" đây thuật ngữ chuyên ngành.)