nonlinear correlation

nonlinear correlation

A graph shows a nonlinear correlation between two variables.

Định nghĩa

Danh từ: Tương quan phi tuyến tính
một loại tương quan tỷ lệ thay đổi giữa các biến số không phải hằng số. Nói cách khác, mối quan hệ giữa hai biến không thể được mô tả bằng một đường thẳng đơn giản; thay vào đó, có thể hình dạng cong, hình chữ U, hoặc các dạng phức tạp khác.

dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ giữa căng thẳng hiệu suất thường thể hiện một tương quan phi tuyến tính.)
  • (Trong kinh tế học, nhu cầu về hàng xa xỉ có thể thể hiện một tương quan phi tuyến tính với thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to model a nonlinear correlation": mô hình hóa một tương quan phi tuyến tính.

    • Researchers used polynomial regression to model the nonlinear correlation between temperature and enzyme activity.
      (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hồi quy đa thức để mô hình hóa tương quan phi tuyến tính giữa nhiệt độ hoạt động của enzyme.)
  • "to detect a nonlinear correlation": phát hiện một tương quan phi tuyến tính.

    • Special statistical tests are needed to detect a nonlinear correlation in complex datasets.
      (Các kiểm tra thống đặc biệt cần thiết để phát hiện tương quan phi tuyến tính trong các bộ dữ liệu phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương quan tuyến tính (linear correlation): loại tương quan tỷ lệ thay đổi hằng số, có thể biểu diễn bằng đường thẳng.
  • Hệ số tương quan (correlation coefficient): chỉ số đo lường mức độ tương quan, thường dùng cho tương quan tuyến tính ( dụ: hệ số Pearson).
  • Phi tuyến (nonlinear): tính từ chỉ tính chất không tuyến tính.
Từ đồng nghĩa
  • Mối quan hệ phi tuyến (nonlinear relationship): cùng nghĩa, nhấn mạnh vào bản chất của mối quan hệ.
  • Tương quan không tuyến tính (nonlinear association): thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn nhưng tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.