nonlinear

nonlinear

The graph shows a nonlinear curve on the coordinate plane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tuyến tính: "nonlinear" mô tả một hệ thống, quá trình hoặc phương trình trong đó mối quan hệ giữa các biến số không tỷ lệ thuận hoặc không thể biểu diễn bằng một đường thẳng. Nói cách khác, đầu ra không thay đổi đều đặn khi đầu vào thay đổi.
    • Trong toán học: "nonlinear" chỉ các phương trình bậc lớn hơn 1 ( dụ: bậc hai, bậc ba) hoặc chứa các hàm phi tuyến như sin, cos, logarit.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ giữa ứng suất biến dạng trong vật liệu này không tuyến tính.)
  • (Các phương trình không tuyến tính thường khó giải bằng phương pháp giải tích.)
  • (Trong quang học phi tuyến, ánh sáng hoạt động khác dưới cường độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonlinear dynamics": động lực học phi tuyến, nghiên cứu các hệ thống phức tạp như thời tiết, hỗn loạn.

    • Chaos theory is a branch of nonlinear dynamics. (Lý thuyết hỗn loạn một nhánh của động lực học phi tuyến.)
  • "nonlinear storytelling": kể chuyện phi tuyến, nơi cốt truyện không theo trình tự thời gian tuyến tính.

    • The film uses nonlinear storytelling to show flashbacks. (Bộ phim sử dụng cách kể chuyện phi tuyến để hiển thị các đoạn hồi tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonlinearity (danh từ): tính phi tuyến, đặc tính của một hệ thống phi tuyến.

    • The nonlinearity of the system makes it hard to predict. (Tính phi tuyến của hệ thống làm cho khó dự đoán.)
  • Nonlinearly (trạng từ): một cách phi tuyến.

    • The data increases nonlinearly with time. (Dữ liệu tăng một cách phi tuyến theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Phi tuyến: từ Hán Việt tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
  • Không thẳng: mô tả tính chất không theo đường thẳng, nhưng ít chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "nonlinear", đây tính từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nonlinear thinking": tư duy phi tuyến, nghĩa suy nghĩ sáng tạo, không tuân theo logic tuyến tính thông thường.
    • She solved the problem with nonlinear thinking, linking unrelated ideas. ( ấy giải quyết vấn đề bằng tư duy phi tuyến, liên kết các ý tưởng không liên quan.)