nonliterary

nonliterary

Her speech was refreshingly nonliterary and direct.

Định nghĩa

Tính từ: Không mang tính văn học, không thuộc về văn chương; thường được dùng để miêu tả phong cách ngôn ngữ hoặc tác phẩm thiếu sự trau chuốt, cầu kỳ, hoặc không tính nghệ thuật văn chương. Từ này cũng có thể chỉ sự giản dị, tự nhiên, không giả tạo trong cách nói hoặc viết.

dụ sử dụng
  • Her talk was very nonliterary, focusing on everyday experiences rather than poetic metaphors.
    (Bài nói của ấy rất không mang tính văn học, tập trung vào những trải nghiệm đời thường thay vì các ẩn dụ thơ ca.)

  • The author’s nonliterary style made the book accessible to a wide audience.
    (Phong cách không văn chương của tác giả khiến cuốn sách dễ tiếp cận với nhiều độc giả.)

  • He preferred nonliterary works like manuals and reports over novels.
    (Anh ấy thích các tác phẩm không văn học như sách hướng dẫn báo cáo hơn tiểu thuyết.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonliterary language": Ngôn ngữ không mang tính văn chương, thường ngôn ngữ đời thường hoặc chuyên ngành.

    • The professor emphasized the importance of nonliterary language in scientific writing.
      (Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ không văn chương trong viết lách khoa học.)
  • "nonliterary genre": Thể loại không thuộc văn học, như báo chí, tiểu sử, hoặc tài liệu kỹ thuật.

    • Nonliterary genres often prioritize clarity over aesthetic beauty.
      (Các thể loại không văn học thường ưu tiên sự rõ ràng hơn vẻ đẹp thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unliterary (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự thiếu tính văn chương hoặc giả tạo.

    • His unliterary remarks were refreshingly honest.
      (Những nhận xét không văn chương của anh ấy thật sảng khoái trung thực.)
  • Literary (tính từ): Mang tính văn học, trái nghĩa với "nonliterary".

    • She has a literary style full of metaphors. ( ấy phong cách văn chương đầy ẩn dụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Informal: Không trang trọng, đời thường.

    • The meeting had an informal, nonliterary tone. (Cuộc họp giọng điệu không trang trọng, không văn chương.)
  • Unpretentious: Khiêm tốn, không phô trương.

    • His nonliterary approach was unpretentious and clear. (Cách tiếp cận không văn chương của anh ấy khiêm tốn rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonliterary".
Thành ngữ liên quan
  • "Plain as day": Rõ ràng như ban ngày, dễ hiểu (thường dùng để miêu tả phong cách nonliterary).
    • His explanation was plain as day, very nonliterary. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng như ban ngày, rất không văn chương.)