nonliterate

nonliterate

A nonliterate society passes down its history through oral storytelling.

Định nghĩa

Tính từ: - Không chữ viết: Dùng để miêu tả một xã hội hoặc một nhóm người chưa phát triển hệ thống chữ viết, do đó không văn học hay tài liệu được ghi lại bằng văn bản.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu tập trung vào các xã hội không chữ viếtAmazon.)
  • (Các nền văn hóa không chữ viết thường dựa vào truyền thống truyền miệng để truyền lại kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonliterate" khác với "illiterate": "illiterate" chỉ cá nhân không biết đọc/viết trong một xã hội chữ viết, trong khi "nonliterate" chỉ toàn bộ xã hội không chữ viết.
    • A nonliterate tribe may have complex social structures despite lacking writing. (Một bộ lạc không chữ viết có thể cấu trúc xã hội phức tạp thiếu chữ viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-literate (tính từ): trước khi chữ viết (thường dùng trong khảo cổ học).
    • Pre-literate societies existed before the invention of writing. (Các xã hội tiền chữ viết tồn tại trước khi phát minh ra chữ viết.)
  • Oral tradition (danh từ): truyền thống truyền miệng, thường thấy trong các xã hội nonliterate.
Từ đồng nghĩa
  • Nonwritten: không được viết ra.
  • Oral-based: dựa trên truyền miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể.