nonliving

nonliving

A child sorts nonliving objects like rocks and shells on a sandy beach.

Định nghĩa

Tính từ: không sống, vô sinh, không sự sống.

  • Không sự sống: "nonliving" mô tả bất kỳ vật chất, vật thể hoặc thực thể nào không các đặc điểm của sự sống như sinh trưởng, sinh sản, trao đổi chất, hoặc phản ứng với kích thích. đối lập với "living" (sống) thường được dùng trong sinh học, hóa học các ngành khoa học tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Đá, nước không khí những dụ về các vật không sống trong một hệ sinh thái.)
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu các thành phần không sống của đất để hiểu hàm lượng khoáng chất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonliving matter": vật chất không sống, thường dùng để phân biệt với vật chất hữu cơ sống.
    • In chemistry, we often analyze the properties of nonliving matter. (Trong hóa học, chúng ta thường phân tích các tính chất của vật chất không sống.)
  • "nonliving environment": môi trường không sống, bao gồm các yếu tố vật hóa học như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm.
    • The nonliving environment affects the distribution of plant species. (Môi trường không sống ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonliving (adj): không sống (dạng chính).
  • Inanimate (adj): vô tri, không sự sống (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong văn học hoặc triết học).
  • Abiotic (adj): phi sinh học, liên quan đến các yếu tố không sống trong sinh thái học (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Inanimate: vô tri, không sự sống.
    • The inanimate objects on the shelf were just decorations. (Các vật vô tri trên kệ chỉ đồ trang trí.)
  • Dead: chết, không còn sống (thường dùng cho sinh vật từng sống, không hoàn toàn đồng nghĩa với "nonliving" "nonliving" bao gồm cả vật chưa từng sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nonliving".

Thành ngữ liên quan
  • "As dead as a doornail": chết hẳn, hoàn toàn không còn sự sống (thành ngữ dùng để nhấn mạnh trạng thái không sống, nhưng mang tính ẩn dụ hơn).
    • After the fire, the forest looked as dead as a doornail. (Sau trận hỏa hoạn, khu rừng trông như chết hẳn.)