nonmagnetic

nonmagnetic

A small nonmagnetic screw sits on a wooden workbench.

Định nghĩa

Tính từ: Không từ tính, không thể bị nhiễm từ.

dụ sử dụng
  • (Miếng kim loại này không từ tính, vậy sẽ không dính vào nam châm.)
  • (Các vật liệu không từ tính như đồng nhôm được sử dụng trong các thiết bị điện tử để tránh nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonmagnetic property": tính chất không từ tính.

    • The nonmagnetic property of stainless steel makes it ideal for MRI machines. (Tính chất không từ tính của thép không gỉ khiến lý tưởng cho máy MRI.)
  • "nonmagnetic alloy": hợp kim không từ tính.

    • Engineers use nonmagnetic alloys in precision instruments. (Các kỹ sư sử dụng hợp kim không từ tính trong các thiết bị đo lường chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic (tính từ): từ tính, có thể bị nhiễm từ.
    • Iron is a magnetic material. (Sắt một vật liệu từ tính.)
  • Nonmagnetism (danh từ): tính không từ tính.
    • The nonmagnetism of this alloy ensures safety in electrical systems. (Tính không từ tính của hợp kim này đảm bảo an toàn trong hệ thống điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Diamagnetic: nghịch từ (chỉ vật liệu yếu đẩy từ trường, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Unmagnetizable: không thể nhiễm từ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với "to be":
    • To be nonmagnetic: không từ tính.
      • The watch case is designed to be nonmagnetic. (Vỏ đồng hồ được thiết kế để không từ tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "nonmagnetic as a rock" (thành ngữ không chính thức): không từ tính như một hòn đá, nghĩa bóng hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi từ trường.
    • This old coin is as nonmagnetic as a rock. (Đồng xu này không từ tính như một hòn đá.)