nonmalignant neoplasm
Định nghĩa
Danh từ: Khối u không ác tính – một khối u (neoplasm) không phải là ung thư (nonmalignant). Khối u này không xâm lấn các mô xung quanh hoặc lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ xác nhận rằng khối u đó là một khối u không ác tính và không cần điều trị ngay lập tức.)
- (Một khối u không ác tính vẫn có thể gây ra vấn đề nếu nó chèn ép lên các cơ quan lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "benign neoplasm" là thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y học, dùng để chỉ khối u lành tính, tương tự như "nonmalignant neoplasm".
- "malignant neoplasm" là khối u ác tính (ung thư), trái nghĩa với "nonmalignant neoplasm".
- Trong báo cáo bệnh lý, "nonmalignant neoplasm" thường được dùng để mô tả các khối u không có nguy cơ di căn.
Biến thể và từ gần giống
- Neoplasm (danh từ): khối u (nói chung, không phân biệt lành hay ác).
- Tumor (danh từ): khối u (thường dùng thay thế cho neoplasm trong giao tiếp hàng ngày).
- Benign (tính từ): lành tính, không ác tính.
Từ đồng nghĩa
- Benign neoplasm: khối u lành tính.
- Benign tumor: khối u lành tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "nonmalignant neoplasm", nhưng có thể dùng: - Rule out: loại trừ (khả năng). - The biopsy was done to rule out a nonmalignant neoplasm. (Sinh thiết được thực hiện để loại trừ khả năng khối u không ác tính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonmalignant neoplasm".