nonmeaningful
Định nghĩa
Tính từ: Không có ý nghĩa, không có mục đích, hoặc không có hướng đi rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Người diễn giả đã có một bài phát biểu không có ý nghĩa khiến khán giả bối rối.)
- (Những hành động không có ý nghĩa của anh ta đã lãng phí thời gian của mọi người.)
- (Phân tích dữ liệu đã tạo ra những kết quả không có ý nghĩa do lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nonmeaningful discourse: diễn ngôn không có ý nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ lời nói hoặc văn bản thiếu nội dung logic.
- The essay was criticized for its nonmeaningful discourse. (Bài luận bị chỉ trích vì diễn ngôn không có ý nghĩa.)
- Nonmeaningful relationship: mối quan hệ không có mục đích hoặc không đem lại giá trị.
- They ended their nonmeaningful friendship after years of drifting apart. (Họ kết thúc tình bạn không có ý nghĩa sau nhiều năm xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Meaningful (adj): có ý nghĩa (trái nghĩa với "nonmeaningful").
- A meaningful conversation can strengthen relationships. (Một cuộc trò chuyện có ý nghĩa có thể củng cố các mối quan hệ.)
- Meaningless (adj): vô nghĩa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The task felt meaningless without clear goals. (Nhiệm vụ cảm thấy vô nghĩa khi không có mục tiêu rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Meaningless: vô nghĩa, không có giá trị.
- Pointless: vô ích, không có mục đích.
- Purposeless: không có mục đích, vô định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead nowhere: dẫn đến không đâu, không có kết quả.
- His nonmeaningful arguments led nowhere in the debate. (Những lập luận không có ý nghĩa của anh ta chẳng dẫn đến đâu trong cuộc tranh luận.)
- Fizzle out: kết thúc một cách nhạt nhẽo, không có ý nghĩa.
- The project fizzled out due to nonmeaningful contributions. (Dự án kết thúc nhạt nhẽo do những đóng góp không có ý nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
- A wild goose chase: cuộc rượt đuổi vô ích, không có ý nghĩa.
- Searching for the lost key in the park turned into a nonmeaningful wild goose chase. (Việc tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất trong công viên đã trở thành một cuộc rượt đuổi vô ích không có ý nghĩa.)
- Much ado about nothing: chuyện bé xé ra to, không có ý nghĩa thực sự.
- The media made much ado about nothing over a nonmeaningful rumor. (Truyền thông đã làm chuyện bé xé ra to về một tin đồn không có ý nghĩa.)