nonmechanistic

nonmechanistic

A philosopher contemplates a nonmechanistic view of the universe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang tính cơ giới, không máy móc: "nonmechanistic" mô tả một quá trình, hệ thống hoặc cách tiếp cận không vận hành theo một chế cứng nhắc, tự động, hoặc có thể dự đoán trước hoàn toàn như một cỗ máy.
    • Không theo chủ nghĩa cơ giới: Trong triết học hoặc khoa học, từ này chỉ các quan điểm cho rằng các hiện tượng tự nhiên xã hội không thể giải thích hoàn toàn bằng các quy luật vật đơn thuần hoặc nhân quả tuyến tính.
dụ sử dụng
  • dụ 1: (Vũ trụ không phải một hệ thống phi cơ giới; tuân theo các quy luật vật có thể dự đoán.)
  • dụ 2: (Cách tiếp cận giảng dạy của ấy mang tính phi cơ giới, tập trung vào sự sáng tạo trực giác thay vì học vẹt.)
  • dụ 3: (Quan điểm phi cơ giới về tiến hóa nhấn mạnh tính ngẫu nhiên sự thích nghi, không chỉ nguyên nhân kết quả mang tính tất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nonmechanistic process": một quá trình không máy móc, thường liên quan đến sinh học, tâm lý học hoặc các hệ thống phức tạp.

    • The development of consciousness is a nonmechanistic process that cannot be reduced to neural firings. (Sự phát triển của ý thức một quá trình phi cơ giới không thể quy giản thành các tín hiệu thần kinh.)
  • "nonmechanistic philosophy": triết học phi cơ giới, chống lại chủ nghĩa duy vật máy móc.

    • Many Eastern philosophies adopt a nonmechanistic worldview, seeing the universe as an organic whole. (Nhiều triết học phương Đông chấp nhận thế giới quan phi cơ giới, coi vũ trụ một tổng thể hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanistic (tính từ): mang tính cơ giới, máy móc.
    • A mechanistic view of the body treats it like a clockwork machine. (Quan điểm cơ giới về cơ thể coi như một cỗ máy đồng hồ.)
  • Mechanism (danh từ): chế, máy móc.
  • Nonmechanistically (trạng từ): một cách phi cơ giới.
    • The system operates nonmechanistically, adapting to changing inputs. (Hệ thống vận hành một cách phi cơ giới, thích ứng với các đầu vào thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Organic: hữu cơ, mang tính tự nhiên.
    • An organic process is nonmechanistic and holistic. (Một quá trình hữu cơ phi cơ giới toàn diện.)
  • Holistic: toàn diện, không tách rời.
    • A holistic approach is nonmechanistic, considering the whole system. (Cách tiếp cận toàn diện phi cơ giới, xem xét toàn bộ hệ thống.)
  • Dynamic: năng động, thay đổi liên tục.
    • A dynamic system is nonmechanistic because it evolves unpredictably. (Một hệ thống năng động phi cơ giới tiến hóa một cách khó đoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "nonmechanistic".

Thành ngữ liên quan
  • Not a cog in the machine: không phải một bánh răng trong cỗ máy (ám chỉ không bị kiểm soát máy móc).
    • She refused to be a cog in the machine, preferring a nonmechanistic role at work. ( ấy từ chối làm một bánh răng trong cỗ máy, thích một vai trò phi cơ giới tại nơi làm việc.)