nonmedicinal

nonmedicinal

He uses the herb for nonmedicinal purposes in his cooking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tác dụng y học: "nonmedicinal" mô tả một chất hoặc hành động không tác dụng chữa bệnh hoặc không liên quan đến y học.
    • Không được đơn y tế: Từ này cũng chỉ việc sử dụng một chất (như thuốc) không chỉ định của bác sĩ, thường dùng trong ngữ cảnh lạm dụng hoặc giải trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He took mind-altering drugs for nonmedicinal reasons. (Anh ta dùng các loại thuốc thay đổi tâm trí lý do phi y tế.)
    • The company sells nonmedicinal supplements that are not approved by health authorities. (Công ty bán các thực phẩm bổ sung không tác dụng y học không được cơ quan y tế phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonmedicinal use": việc sử dụng không mục đích chữa bệnh.

    • The government is concerned about the nonmedicinal use of prescription drugs. (Chính phủ lo ngại về việc sử dụng thuốc đơn không mục đích y học.)
  • "nonmedicinal substance": chất không tác dụng y học.

    • Caffeine is often considered a nonmedicinal stimulant. (Caffeine thường được coi một chất kích thích không tác dụng y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicinal (tính từ): tác dụng y học.
    • This plant has medicinal properties. (Loại cây này đặc tính y học.)
  • Nonmedical (tính từ): không liên quan đến y học (thường dùng thay thế).
    • Nonmedical staff are not allowed in the operating room. (Nhân viên không thuộc y tế không được phép vào phòng mổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprescribed: không được đơn.
    • The use of unprescribed antibiotics is dangerous. (Việc sử dụng kháng sinh không được đơn rất nguy hiểm.)
  • Non-therapeutic: không mang tính điều trị.
    • Non-therapeutic use of drugs is illegal in many countries. (Việc sử dụng thuốc không nhằm mục đích điều trị bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nonmedicinal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonmedicinal".