nonmember

nonmember

A nonmember cannot access the exclusive club lounge.

Định nghĩa

Danh từ
- Người không phải thành viên: "nonmember" dùng để chỉ một cá nhân không thuộc về một tổ chức, nhóm, hội viên hoặc câu lạc bộ nào đó.

dụ sử dụng
  • (Thư viện cho phép người không phải thành viên chỉ đến thăm vào cuối tuần.)
  • (Người không phải thành viên phải trả phí cao hơn để tham dự hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonmember status": tình trạng không phải thành viên.
    • She applied for nonmember status to access limited resources. ( ấy đã đăng ký tình trạng không phải thành viên để truy cập các tài nguyên hạn chế.)
  • "nonmember rate": mức giá dành cho người không phải thành viên.
    • The nonmember rate for the gym is double the member rate. (Mức giá dành cho người không phải thành viên tại phòng gym gấp đôi mức giá dành cho thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonmembership (danh từ): tình trạng không phải thành viên.
    • Nonmembership in the club means fewer privileges. (Không phải thành viên của câu lạc bộ có nghĩa ít đặc quyền hơn.)
  • Member (danh từ): thành viên (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Outsider: người ngoài cuộc, không thuộc nhóm.
  • Nonparticipant: người không tham gia.
  • Stranger: người lạ, không quen biết trong tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonmember".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonmember".

Từ chứa "nonmember"