nonmetal
Định nghĩa
Danh từ:
- Phi kim: "nonmetal" là một nguyên tố hóa học không có các tính chất điển hình của kim loại, như không dẫn điện tốt, không dẻo, không có ánh kim. Các phi kim thường ở dạng khí hoặc rắn giòn ở nhiệt độ phòng.
Tính từ:
- Thuộc về phi kim: "nonmetal" dùng để mô tả một chất hoặc nguyên tố không chứa kim loại hoặc không có đặc tính của kim loại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Oxygen is a common nonmetal found in the air. (Oxy là một phi kim phổ biến có trong không khí.)
- Sulfur and carbon are examples of nonmetals. (Lưu huỳnh và cacbon là những ví dụ về phi kim.)
Tính từ:
- This nonmetal element is essential for life. (Nguyên tố phi kim này rất cần thiết cho sự sống.)
- Nonmetal materials are often poor conductors of electricity. (Vật liệu phi kim thường dẫn điện kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonmetal element": nguyên tố phi kim.
- Chlorine is a nonmetal element used in water purification. (Clo là một nguyên tố phi kim được dùng để lọc nước.)
"nonmetal group": nhóm phi kim trong bảng tuần hoàn.
- The nonmetal group includes elements like nitrogen and phosphorus. (Nhóm phi kim bao gồm các nguyên tố như nitơ và phốt pho.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonmetallic (tính từ): thuộc về phi kim, không có tính kim loại.
- Nonmetallic minerals are widely used in construction. (Khoáng sản phi kim được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Nonmetallic element: nguyên tố phi kim.
- Metalloid (một số trường hợp gần nghĩa): á kim (nguyên tố có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim).
Các cụm từ liên quan
Nonmetal compound: hợp chất phi kim.
- Water is a nonmetal compound made of hydrogen and oxygen. (Nước là một hợp chất phi kim được tạo từ hydro và oxy.)
Nonmetal property: tính chất phi kim.
- The nonmetal property of sulfur includes its brittleness. (Tính chất phi kim của lưu huỳnh bao gồm độ giòn của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "nonmetal".