nonmetallic

nonmetallic

A scientist examines a sample of nonmetallic minerals in the lab.

Định nghĩa

Tính từ: Không chứa kim loại, không giống kim loại, hoặc không mang đặc tính của kim loại.

dụ sử dụng
  • (Các nguyên tố phi kim bao gồm lưu huỳnh, phốt pho oxy.)
  • (Chiếc hộp được làm từ vật liệu phi kim để tránh bị ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonmetallic properties": các đặc tính phi kim, như độ dẫn điện kém hoặc độ giòn.

    • Nonmetallic properties make these substances suitable for insulation. (Các đặc tính phi kim khiến những chất này phù hợp để cách điện.)
  • "nonmetallic mineral": khoáng sản phi kim, như đá vôi hoặc cát.

    • Nonmetallic minerals are widely used in construction. (Khoáng sản phi kim được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonmetal (danh từ): nguyên tố phi kim.

    • Carbon is a nonmetal found in all living things. (Carbon một phi kim trong mọi sinh vật.)
  • Metallic (tính từ): thuộc về kim loại, tính kim loại.

    • Metallic bonds are strong and conductive. (Liên kết kim loại rất bền dẫn điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonmetallic không từ đồng nghĩa hoàn toàn phổ biến, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ: không tính kim loại.
  • Nonconductive (không dẫn điện) — thường dùng cho các vật liệu phi kim trong ngữ cảnh điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ "nonmetallic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể gặp: - Classify as nonmetallic: phân loại phi kim. - These elements are classified as nonmetallic. (Các nguyên tố này được phân loại phi kim.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "nonmetallic".