nonmetamorphic

nonmetamorphic

The geologist examines a nonmetamorphic sandstone sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không biến chất (về mặt địa chất): "nonmetamorphic" mô tả một loại đá hoặc khoáng vật chưa trải qua quá trình biến chất (metamorphism), tức là chưa bị thay đổi về cấu trúc, thành phần khoáng vật hoặc tính chất dưới tác động của nhiệt độ áp suất cao từ lòng đất.
    • Không bị biến dạng hoặc thay đổi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể chỉ bất kỳ vật chất nào không bị biến đổi bởi các lực tự nhiên mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rock sample is nonmetamorphic, meaning it has retained its original sedimentary structure. (Mẫu đá này không biến chất, nghĩa vẫn giữ nguyên cấu trúc trầm tích ban đầu.)
    • Nonmetamorphic minerals are often easier to study because they haven't been altered by heat and pressure. (Các khoáng vật không biến chất thường dễ nghiên cứu hơn chúng chưa bị thay đổi bởi nhiệt áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonmetamorphic rock": đá không biến chất, thường đá trầm tích hoặc đá magma chưa bị biến chất.

    • Geologists classify this area as having nonmetamorphic rock formations. (Các nhà địa chất phân loại khu vực này các thành tạo đá không biến chất.)
  • "nonmetamorphic zone": vùng địa chất không quá trình biến chất.

    • The nonmetamorphic zone is characterized by the absence of foliation. (Vùng không biến chất được đặc trưng bởi sự không cấu trúc phiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Metamorphic (tính từ): biến chất (liên quan đến quá trình thay đổi đá).

    • Metamorphic rocks like marble and slate are formed under high pressure. (Các loại đá biến chất như đá cẩm thạch đá phiến được hình thành dưới áp suất cao.)
  • Nonmetamorphism (danh từ): sự không biến chất, trạng thái không bị biến chất.

    • The nonmetamorphism of this region makes it ideal for fossil preservation. (Sự không biến chất của khu vực này làm cho lý tưởng cho việc bảo tồn hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaltered: không bị thay đổi, nguyên vẹn.
    • The unaltered rock preserves its original features. (Đá không bị thay đổi bảo tồn các đặc điểm ban đầu của .)
  • Unmetamorphosed: chưa trải qua biến chất (từ đồng nghĩa chính xác hơn trong địa chất).
    • Unmetamorphosed sediments are common in shallow basins. (Các trầm tích chưa biến chất thường gặp trong các bồn địa nông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonmetamorphic" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chất chuyên môn cao.