nonmigratory
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không di cư: "nonmigratory" mô tả các loài động vật không thực hiện hành vi di cư, tức là không di chuyển theo mùa từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn, sinh sản hoặc tránh thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Những loài chim không di cư ở lại cùng một khu vực quanh năm.)
- (Quần thể hươu không di cư phát triển mạnh trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonmigratory species": loài không di cư.
- Nonmigratory species often adapt to local climate changes. (Các loài không di cư thường thích nghi với những thay đổi khí hậu địa phương.)
"nonmigratory behavior": hành vi không di cư.
- The nonmigratory behavior of these fish is unusual for their family. (Hành vi không di cư của những con cá này là bất thường so với họ của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Migratory (adj): di cư (trái nghĩa).
- Migratory birds travel thousands of miles each year. (Chim di cư bay hàng ngàn dặm mỗi năm.)
Nonmigration (n): sự không di cư.
- The nonmigration of this insect is due to abundant food sources. (Sự không di cư của loài côn trùng này là do nguồn thức ăn dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
Sedentary: ít di chuyển, sống định cư (dùng cho động vật).
- Sedentary animals like turtles often have limited home ranges. (Động vật ít di chuyển như rùa thường có phạm vi sống hạn chế.)
Resident: cư trú, không di cư.
- Resident birds are those that stay in one area year-round. (Chim cư trú là những con ở lại một khu vực quanh năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "nonmigratory". Tuy nhiên, có thể dùng với "remain": - Remain nonmigratory: vẫn không di cư. - Some populations of this fish remain nonmigratory in certain lakes. (Một số quần thể của loài cá này vẫn không di cư trong một số hồ nhất định.)
Thành ngữ liên quan
- Stick to one's territory: bám trụ lãnh thổ, không rời đi.
- These nonmigratory animals stick to their territory throughout the seasons. (Những động vật không di cư này bám trụ lãnh thổ của chúng suốt các mùa.)